原来
HSK 3nguyên lai
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
1. (Hóa ra là): 原来Mệnh đề. 2. (Vốn dĩ): Chủ ngữ原来Vị ngữ.
Ý nghĩa (意思 yìsi)
原来 diễn tả sự ngạc nhiên khi nhận ra sự thật (hóa ra là), hoặc chỉ một trạng thái trong quá khứ (vốn dĩ).
Giải thích (解释 jiěshì)
原来 có hai nghĩa chính rất thông dụng:
- Hóa ra là, thì ra là: Dùng khi bạn phát hiện ra một sự thật mới, thường là bất ngờ và trái với suy nghĩ trước đó. Nó thể hiện một khoảnh khắc "à há!".
- Vốn dĩ, ban đầu: Dùng để nói về một tình trạng hoặc sự việc trong quá khứ, nhưng bây giờ đã thay đổi. Nó tạo ra sự so sánh giữa "ngày xưa" và "bây giờ".
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我到处找你,原来你在这里!繁: 我到處找你,原來你在這裡!Wǒ dàochù zhǎo nǐ, yuánlái nǐ zài zhèlǐ!
Tớ tìm cậu khắp nơi, hóa ra cậu ở đây!
- 原来是他,我还以为是谁呢。繁: 原來是他,我還以為是誰呢。Yuánlái shì tā, wǒ hái yǐwéi shì shéi ne.
Hóa ra là anh ấy, tôi còn tưởng là ai cơ.
- 他说他是老师,原来是骗人的。繁: 他說他是老師,原來是騙人的。Tā shuō tā shì lǎoshī, yuánlái shì piànrén de.
Anh ta nói anh ta là giáo viên, hóa ra là lừa người.
- 他原来住在这里,现在搬走了。繁: 他原來住在這裡,現在搬走了。Tā yuánlái zhù zài zhèlǐ, xiànzài bān zǒu le.
Anh ấy vốn dĩ sống ở đây, bây giờ chuyển đi rồi.
- 这栋楼原来的样子不是这样。繁: 這棟樓原來的樣子不是這樣。Zhè dòng lóu yuánlái de yàngzi bú shì zhèyàng.
Dáng vẻ ban đầu của tòa nhà này không phải thế này.
Lỗi thường gặp
- Sai:他是原来学生。Đúng:他原来是学生。
Khi làm phó từ, 原来 đứng trước động từ. Để bổ nghĩa cho danh từ, phải dùng cấu trúc 原来的 + danh từ.
- Sai:我原来要去北京。Đúng:我本来要去北京。
原来 không dùng cho kế hoạch tương lai đã thay đổi. Trong trường hợp này, dùng 本来 (vốn dĩ đã định) sẽ chính xác hơn.