归根到底

HSK 6

quy căn đáo để

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

归根到底,Mệnh đề

Ý nghĩa (意思 yìsi)

归根到底 dùng để nhấn mạnh kết luận hoặc nguyên nhân cốt lõi nhất sau khi đã xem xét mọi khía cạnh.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là một thành ngữ (成语), có nghĩa là "suy cho cùng", "xét đến cùng" hay "rốt cuộc thì". 归根到底 được dùng để chỉ ra nguyên nhân sâu xa, bản chất cốt lõi của một vấn đề sau khi đã phân tích, lật đi lật lại. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc đầu một vế câu để nhấn mạnh kết luận cuối cùng, gạt bỏ những yếu tố bề mặt.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这个项目失败了,归根到底是因为资金不足。
    繁: 這個項目失敗了,歸根到底是因為資金不足。Zhège xiàngmù shībài le, guīgēn dàodǐ shì yīnwèi zījīn bùzú.

    Dự án này thất bại, suy cho cùng là vì không đủ vốn.

  2. 教育问题,归根到底,是人的问题。
    繁: 教育問題,歸根到底,是人的問題。Jiàoyù wèntí, guīgēn dàodǐ, shì rén de wèntí.

    Vấn đề giáo dục, xét đến cùng, là vấn đề của con người.

  3. 他们俩分手,归根到底是个性不合。
    繁: 他們倆分手,歸根到底是個性不合。Tāmen liǎ fēnshǒu, guīgēn dàodǐ shì gèxìng bùhé.

    Hai người họ chia tay, rốt cuộc là do tính cách không hợp.

  4. 我们说的所有话,归根到底都是为了你好。
    繁: 我們說的所有話,歸根到底都是為了你好。Wǒmen shuō de suǒyǒu huà, guīgēn dàodǐ dōu shì wèile hǎo.

    Tất cả những gì chúng tôi nói, suy cho cùng đều là vì muốn tốt cho bạn.

  5. 不管方法有多少,归根到底还是要努力。
    繁: 不管方法有多少,歸根到底還是要努力。Bùguǎn fāngfǎ yǒu duōshǎo, guīgēn dàodǐ háishì yào nǔlì.

    Bất kể có bao nhiêu phương pháp, rốt cuộc thì vẫn phải nỗ lực.

Lỗi thường gặp

  • Sai:这个问题是归根到底很难。
    Đúng:这个问题归根到底很难。

    归根到底 là trạng ngữ, phải đứng trước vị ngữ (khó) hoặc đứng đầu câu, không thể chen vào giữa "là" và "khó".

归根到底 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak