果然
HSK 4quả nhiên
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 果然 diễn tả một sự việc hoặc kết quả xảy ra đúng như đã dự đoán từ trước.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng phó từ 果然 khi kết quả thực tế khớp với những gì bạn đã nghe, đoán, hoặc mong đợi. Nó mang nghĩa "quả nhiên", "đúng là", "y như rằng".
果然 thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ. Nó tạo ra một sự liên kết giữa một giả định có từ trước và một sự thật được xác nhận sau đó. Dù kết quả là tốt hay xấu, miễn là nó được dự đoán trước, bạn đều có thể dùng 果然.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 天气预报说要下雨,果然下雨了。繁: 天氣預報說要下雨,果然下雨了。Tiānqì yùbào shuō yào xià yǔ, guǒrán xià yǔ le.
Dự báo thời tiết nói sẽ mưa, quả nhiên trời mưa thật.
- 听说这家店的咖啡很好喝,果然不错。繁: 聽說這家店的咖啡很好喝,果然不錯。Tīngshuō zhè jiā diàn de kāfēi hěn hǎo hē, guǒrán búcuò.
Nghe nói cà phê quán này ngon lắm, quả nhiên không tệ chút nào.
- 我猜他会迟到,他果然迟到了。繁: 我猜他會遲到,他果然遲到了。Wǒ cāi tā huì chídào, tā guǒrán chídào le.
Tôi đoán là anh ấy sẽ đến muộn, y như rằng anh ấy đến muộn thật.
- 他平时很努力,果然考上了大学。繁: 他平時很努力,果然考上了大學。Tā píngshí hěn nǔlì, guǒrán kǎo shàng le dàxué.
Anh ấy ngày thường rất nỗ lực, quả nhiên đã thi đỗ đại học.
- 这件衣服打折,果然便宜了很多。繁: 這件衣服打折,果然便宜了很多。Zhè jiàn yīfu dǎzhé, guǒrán piányi le hěn duō.
Cái áo này được giảm giá, quả nhiên rẻ hơn nhiều.
Lỗi thường gặp
- Sai:他来果然了。Đúng:他果然来了。
果然 là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc vị ngữ, không thể đứng ở cuối câu.
- Sai:(Khi chưa có dự đoán)果然很好吃。Đúng:(Khi chưa có dự đoán)真的很好吃。
果然 dùng khi kết quả đúng như dự đoán. Nếu chỉ muốn nhấn mạnh sự thật một cách đơn thuần, hãy dùng 真的 (thật sự).