居然

HSK 5

cư nhiên

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ居然Động từ / Cụm động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 居然 diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc hoàn toàn ngoài dự đoán.

Giải thích (解释 jiěshì)

居然 là phó từ, dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi khi một việc gì đó xảy ra trái với dự đoán thông thường. Nó tương đương với "lại có thể", "vậy mà", "không ngờ" trong tiếng Việt.

Cả sự việc tốt và xấu đều có thể dùng 居然, miễn là nó bất ngờ. Ví dụ, bạn ngạc nhiên khi một người bạn không bao giờ đọc sách 居然 đọc hết một cuốn tiểu thuyết, hoặc ngạc nhiên khi trời đang nắng đẹp 居然 đổ mưa rào.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这么难的题,他居然做出来了。
    繁: 這麼難的題,他居然做出來了。Zhème nán de tí, jūrán zuò chūlái le.

    Bài khó như vậy mà anh ấy lại có thể giải ra được.

  2. 他居然忘了我们的约会。
    繁: 他居然忘了我們的約會。 jūrán wàng le wǒmen de yuēhuì.

    Anh ấy vậy mà lại quên cuộc hẹn của chúng ta.

  3. 你居然不知道这件事?
    繁: 你居然不知道這件事? jūrán zhīdào zhè jiàn shì?

    Cậu lại có thể không biết chuyện này sao?

  4. 这么简单的字,你居然不认识。
    繁: 這麼簡單的字,你居然不認識。Zhème jiǎndān de zì, jūrán rènshi.

    Chữ đơn giản thế này mà bạn cũng không nhận ra.

  5. 外面那么冷,他居然只穿一件T恤。
    繁: 外面那麼冷,他居然只穿一件T恤。Wàimiàn nàme lěng, jūrán zhǐ chuān jiàn T-xù.

    Ngoài trời lạnh thế mà anh ấy chỉ mặc một chiếc áo phông.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他忘了居然我们的约会。
    Đúng:他居然忘了我们的约会。

    居然 là phó từ, phải đứng ngay trước động từ hoặc cụm động từ mà nó bổ nghĩa.

  • Sai:他很高,居然能打篮球。
    Đúng:他虽然不高,但居然很会打篮球。

    居然 dùng cho việc trái với logic. Anh ấy cao thì việc chơi được bóng rổ là bình thường, không bất ngờ.

居然 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak