好像…似的

HSK 5

hảo tượng…tự đích

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ好像(Cụm từ so sánh)似的

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 好像…似的 dùng để so sánh, diễn tả cảm giác 'cứ như là... vậy', làm cho sự so sánh trở nên sinh động hơn.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là cấu trúc dùng để so sánh, nhấn mạnh sự tương đồng, mang ý nghĩa "cứ như là... vậy", "trông như là...". So với chỉ dùng 好像 hoặc , việc kết hợp với 似的 ở cuối câu làm cho sự ví von trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Phần ở giữa 好像似的 chính là đối tượng hoặc tình huống được dùng để so sánh.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 天阴沉沉的,好像要下雨似的。
    繁: 天陰沉沉的,好像要下雨似的。Tiān yīnchénchén de, hǎoxiàng yào xià shìde.

    Trời âm u, cứ như là sắp mưa vậy.

  2. 他跑得飞快,好像后面有鬼追似的。
    繁: 他跑得飛快,好像後面有鬼追似的。 pǎo de fēikuài, hǎoxiàng hòumiàn yǒu guǐ zhuī shìde.

    Anh ấy chạy nhanh như bay, cứ như có ma đuổi đằng sau vậy.

  3. 她听了这话,好像什么也没听见似的。
    繁: 她聽了這話,好像什麼也沒聽見似的。 tīng le zhè huà, hǎoxiàng shénme méi tīngjiàn shìde.

    Cô ấy nghe xong câu đó, cứ như là chẳng nghe thấy gì cả.

  4. 我饿坏了,好像三天没吃饭似的。
    繁: 我餓壞了,好像三天沒吃飯似的。 è huài le, hǎoxiàng sān tiān méi chīfàn shìde.

    Tôi đói chết đi được, cứ như ba ngày rồi chưa ăn cơm vậy.

  5. 屋里很安静,好像一个人也没有似的。
    繁: 屋裡很安靜,好像一個人也沒有似的。 hěn ānjìng, hǎoxiàng ge rén méiyǒu shìde.

    Trong nhà yên tĩnh quá, cứ như không có một bóng người.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他好像生病了似。
    Đúng:他好像生病了似的。

    似的 là một cụm từ cố định, không thể lược bỏ 的.

  • Sai:他好像是老师似的。
    Đúng:他好像是老师。

    Khi chỉ phỏng đoán đơn thuần ("dường như là"), không cần thêm 似的. Cấu trúc này dùng cho so sánh, ví von sinh động.

好像…似的 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak