很 + tính từ
HSK 1hấn
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ很Tính từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 很 thường đứng trước tính từ để hoàn thiện câu, không nhất thiết mang nghĩa 'rất'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Trong tiếng Trung, câu chỉ có "Chủ ngữ + Tính từ" (ví dụ: 我好) nghe không tự nhiên, thường mang ý so sánh. Để diễn đạt một sự thật đơn giản, người ta thường thêm phó từ 很 vào giữa.
很 ở đây đóng vai trò như một từ nối, giúp câu hoàn chỉnh và mượt mà hơn. Nó không nhấn mạnh mức độ và thường không được dịch là "rất". Khi nói, 很 được đọc lướt, không nhấn trọng âm.
Nếu bạn thực sự muốn nhấn mạnh ý "rất", bạn có thể đọc nhấn vào chữ 很 hoặc dùng các phó từ khác như 非常 (vô cùng), 特别 (đặc biệt).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他很高兴。繁: 他很高興。Tā hěn gāoxìng.
Anh ấy vui.
- 今天天气很好。繁: 今天天氣很好。Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
Thời tiết hôm nay đẹp.
- 这个苹果很甜。繁: 這個蘋果很甜。Zhège píngguǒ hěn tián.
Quả táo này ngọt.
- 我的老师很忙。繁: 我的老師很忙。Wǒ de lǎoshī hěn máng.
Thầy giáo của tôi bận.
- 越南咖啡很好喝。Yuènán kāfēi hěn hǎo hē.
Cà phê Việt Nam ngon.