简直
HSK 4giản trực
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 简直 dùng để nhấn mạnh sự cường điệu, mang nghĩa 'thật là', 'cứ như là', 'đúng là'.
Giải thích (解释 jiěshì)
简直 là một phó từ dùng để nhấn mạnh, thường mang ý cường điệu hoặc khó tin. Nó diễn tả rằng một sự việc/tình huống gần như hoặc hoàn toàn đúng như vậy, giống như bạn đang thốt lên "thật là", "đúng là", "cứ như là".
简直 thường đi với các cấu trúc như 是, 像...一样, 跟...一样, hoặc một tính từ/động từ mang sắc thái mạnh để tăng tính biểu cảm.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这里简直像天堂一样。繁: 這裡簡直像天堂一樣。Zhèlǐ jiǎnzhí xiàng tiāntáng yíyàng.
Nơi đây thật cứ như là thiên đường vậy.
- 他简直是个天才!繁: 他簡直是個天才!Tā jiǎnzhí shì ge tiāncái!
Anh ấy đúng là một thiên tài!
- 我简直不敢相信自己的耳朵。繁: 我簡直不敢相信自己的耳朵。Wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn zìjǐ de ěrduo.
Tôi thật sự không dám tin vào tai mình.
- 这件衣服简直太贵了!繁: 這件衣服簡直太貴了!Zhè jiàn yīfu jiǎnzhí tài guì le!
Bộ quần áo này thật là đắt quá đi!
- 他忙得简直没时间吃饭。繁: 他忙得簡直沒時間吃飯。Tā máng de jiǎnzhí méi shíjiān chīfàn.
Anh ấy bận đến mức gần như không có thời gian ăn cơm.
Lỗi thường gặp
- Sai:这个问题简直难。Đúng:这个问题简直太难了。
简直 thường đi với các từ nhấn mạnh khác như 太, hoặc một cụm từ có tính cường điệu, không đứng một mình với một tính từ đơn.
- Sai:他是个天才简直。Đúng:他简直是个天才。
Phó từ 简直 phải đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.