极了

HSK 3

cực liễu

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữTính từ极了

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 'tính từ + 极了' dùng để diễn tả mức độ cao nhất, có nghĩa là 'cực kỳ', 'vô cùng'.

Giải thích (解释 jiěshì)

极了 (jí le) là một bổ ngữ mức độ, được đặt ngay sau tính từ để nhấn mạnh rằng đặc điểm đó đã đạt đến mức cao nhất. Nó mang sắc thái cảm thán mạnh, tương đương với "cực kỳ", "vô cùng", "hết chỗ chê" trong tiếng Việt.

Cấu trúc này thường dùng với các tính từ mang nghĩa tích cực để khen ngợi, nhưng đôi khi cũng có thể đi với tính từ tiêu cực để thể hiện sự phàn nàn hoặc nhấn mạnh mức độ tồi tệ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这里的风景美极了!
    繁: 這裡的風景美極了!Zhèli de fēngjǐng měi le!

    Phong cảnh ở đây đẹp tuyệt vời!

  2. 这个办法好极了!
    繁: 這個辦法好極了!Zhège bànfǎ hǎo le!

    Cách này hay cực kỳ!

  3. 今天我高兴极了。
    繁: 今天我高興極了。Jīntiān gāoxìng le.

    Hôm nay tôi vui lắm luôn.

  4. 这件衣服贵极了。
    繁: 這件衣服貴極了。Zhè jiàn yīfu guì le.

    Bộ quần áo này đắt kinh khủng.

  5. 他做的饭好吃极了。
    繁: 他做的飯好吃極了。 zuò de fàn hǎochī le.

    Cơm anh ấy nấu ngon hết sẩy.

Lỗi thường gặp

  • Sai:这个地方极了漂亮。
    Đúng:这个地方漂亮极了。

    极了 là bổ ngữ mức độ, phải đứng sau tính từ chứ không đứng trước như phó từ trong tiếng Việt.

  • Sai:他非常高兴极了。
    Đúng:他高兴极了。

    Không dùng chung 非常 (hoặc 很, 太) với 极了 vì cả hai đều chỉ mức độ cao, gây thừa thãi.

极了 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak