进而
HSK 5tiến nhi
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Liên từ 进而 nối hai hành động hoặc tình huống, diễn tả sự phát triển sâu hơn từ cái trước đến cái sau.
Giải thích (解释 jiěshì)
进而 (jìn'ér) là một liên từ trang trọng, dùng để diễn tả sự phát triển, đi sâu hơn từ một hành động hoặc tình huống đã nêu trước đó. Mệnh đề đầu tiên tạo ra một nền tảng, và mệnh đề thứ hai theo sau với 进而 cho thấy một bước tiến xa hơn, một kết quả sâu sắc hơn.
Nó tương tự như "từ đó", "tiến thêm một bước", hoặc "sau đó" trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự phát triển logic, chứ không chỉ là thứ tự thời gian đơn thuần như 然后.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 先把基础打好,进而学习更深的内容。繁: 先把基礎打好,進而學習更深的內容。Xiān bǎ jīchǔ dǎ hǎo, jìn'ér xuéxí gèng shēn de nèiróng.
Trước tiên hãy xây dựng nền tảng vững chắc, rồi từ đó học những nội dung sâu hơn.
- 我们首先要了解市场,进而制定策略。繁: 我們首先要了解市場,進而制定策略。Wǒmen shǒuxiān yào liǎojiě shìchǎng, jìn'ér zhìdìng cèlüè.
Chúng ta trước hết phải tìm hiểu thị trường, sau đó mới xây dựng chiến lược.
- 他先分析了问题,进而找到了解决方法。繁: 他先分析了問題,進而找到了解決方法。Tā xiān fēnxī le wèntí, jìn'ér zhǎodào le jiějué fāngfǎ.
Anh ấy đã phân tích vấn đề trước, rồi từ đó tìm ra phương pháp giải quyết.
- 团队收集了数据,进而进行了深入分析。繁: 團隊收集了數據,進而進行了深入分析。Tuánduì shōují le shùjù, jìn'ér jìnxíng le shēnrù fēnxī.
Đội đã thu thập dữ liệu, và tiếp đó tiến hành phân tích chuyên sâu.
- 他提高了能力,进而获得了升职机会。繁: 他提高了能力,進而獲得了升職機會。Tā tígāo le nénglì, jìn'ér huòdé le shēngzhí jīhuì.
Anh ấy đã nâng cao năng lực, nhờ đó có được cơ hội thăng chức.
Lỗi thường gặp
- Sai:我先吃饭,进而看电视。Đúng:我先吃饭,然后看电视。
进而 dùng cho sự phát triển sâu hơn, không phải chuỗi hành động thông thường. Với các việc hàng ngày, hãy dùng 然后.
- Sai:他学习很好,进而很帅。Đúng:他学习很好,而且很帅。
进而 chỉ sự tiến triển, không dùng để liệt kê các đặc điểm song song. Trong trường hợp này, dùng 而且 (hơn nữa, và còn) sẽ đúng hơn.