从而

HSK 5

tòng nhi

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề 1 (hành động/phương pháp)从而Mệnh đề 2 (kết quả)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Liên từ 从而 nối hành động hoặc nguyên nhân với kết quả, mang nghĩa 'từ đó mà', 'do đó'.

Giải thích (解释 jiěshì)

从而 là một liên từ (连词) trang trọng, dùng để nối hai mệnh đề. Mệnh đề trước chỉ phương pháp, hành động hoặc nguyên nhân, còn mệnh đề sau chỉ kết quả đạt được nhờ hành động đó. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả một cách logic, thường dịch là 'từ đó', 'nhờ vậy mà'. 从而 chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他努力学习,从而取得了优异的成绩。
    繁: 他努力學習,從而取得了優異的成績。 nǔlì xuéxí, cóng'ér qǔdé le yōuyì de chéngjì.

    Anh ấy học hành chăm chỉ, từ đó mà đạt được thành tích xuất sắc.

  2. 公司改进了技术,从而提高了生产效率。
    繁: 公司改進了技術,從而提高了生產效率。Gōngsī gǎijìn le jìshù, cóng'ér tígāo le shēngchǎn xiàolǜ.

    Công ty đã cải tiến kỹ thuật, nhờ vậy mà nâng cao hiệu suất sản xuất.

  3. 我们应该多锻炼,从而增强体质。
    繁: 我們應該多鍛鍊,從而增強體質。Wǒmen yīnggāi duō duànliàn, cóng'ér zēngqiáng tǐzhì.

    Chúng ta nên tập thể dục nhiều hơn, từ đó tăng cường thể chất.

  4. 多读书可以开阔眼界,从而更好地了解世界。
    繁: 多讀書可以開闊眼界,從而更好地瞭解世界。Duō dúshū kěyǐ kāikuò yǎnjiè, cóng'ér gèng hǎo de liǎojiě shìjiè.

    Đọc nhiều sách có thể mở rộng tầm mắt, từ đó hiểu thế giới tốt hơn.

  5. 他每月都存钱,从而有能力去旅行。
    繁: 他每月都存錢,從而有能力去旅行。 měi yuè dōu cúnqián, cóng'ér yǒu nénglì lǚxíng.

    Anh ấy tháng nào cũng tiết kiệm tiền, nhờ vậy mà có đủ khả năng đi du lịch.

Lỗi thường gặp

  • Sai:因为下雨,从而我没去上学。
    Đúng:因为下雨,所以我没去上学。

    `从而` nối hành động với kết quả trực tiếp, không dùng cho lý do chung chung. Với lý do như thời tiết, dùng `所以` sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:他提高了汉语水平,从而每天练习。
    Đúng:他每天练习,从而提高了汉语水平。

    Mệnh đề sau `从而` phải là kết quả, không phải là nguyên nhân hay phương pháp. Phải đặt hành động 'luyện tập mỗi ngày' lên trước.