据说

HSK 6

cứ thuyết

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

据说Mệnh đề (thông tin nghe nói)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

据说 dùng để trích dẫn một thông tin nghe nói, không chắc chắn, tương đương với 'nghe nói là' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 据说 dùng để bắt đầu một câu, giới thiệu một thông tin mà bạn nghe được từ người khác chứ không phải tự mình biết hay chứng kiến. Nó mang hàm ý rằng thông tin này chưa được kiểm chứng, giống như cách nói "nghe nói là" hay "nghe đồn là" trong tiếng Việt.

Bạn có thể đặt 据说 ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Đây là cách rất phổ biến để trích dẫn tin đồn, tin tức hoặc các câu chuyện truyền miệng.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 据说那家新餐厅很好吃。
    繁: 據說那家新餐廳很好吃。Jùshuō jiā xīn cāntīng hěn hǎochī.

    Nghe nói nhà hàng mới mở đó ngon lắm.

  2. 据说他明年要去中国留学。
    繁: 據說他明年要去中國留學。Jùshuō míngnián yào Zhōngguó liúxué.

    Nghe nói anh ấy năm sau sẽ đi du học Trung Quốc.

  3. 据说这座山里有熊猫。
    繁: 據說這座山裡有熊貓。Jùshuō zhè zuò shān yǒu xióngmāo.

    Người ta nói trong ngọn núi này có gấu trúc.

  4. 据说公司要搬到市中心了。
    繁: 據說公司要搬到市中心了。Jùshuō gōngsī yào bān dào shìzhōngxīn le.

    Nghe đồn công ty sắp chuyển đến trung tâm thành phố rồi.

  5. 据说小王最近找到工作了。
    繁: 據說小王最近找到工作了。Jùshuō Xiǎo Wáng zuìjìn zhǎodào gōngzuò le.

    Nghe nói Tiểu Vương gần đây tìm được việc rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:据说我今天不舒服。
    Đúng:我今天不舒服。

    据说 dùng cho thông tin nghe từ người khác, không dùng cho cảm giác hay sự thật hiển nhiên của bản thân.

  • Sai:据说从老师,考试很难。
    Đúng:听老师说,考试很难。

    据说 không đi kèm nguồn tin cụ thể. Để chỉ rõ ai nói, hãy dùng cấu trúc `听 + (nguồn tin) + 说`.

据说 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak