听说

HSK 3

thính thuyết

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

听说Mệnh đề (thông tin nghe được)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

听说 dùng để dẫn lại một thông tin bạn nghe được từ người khác, tương tự như 'nghe nói là' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

听说 có nghĩa là "nghe nói là". Bạn dùng cấu trúc này khi muốn kể lại một điều gì đó mà bạn đã nghe từ một người hoặc một nguồn nào đó, nhưng không chắc chắn 100% hoặc không muốn tiết lộ nguồn tin.

Đây là cách nói rất thông dụng và thân mật. Trong các tình huống trang trọng hơn như tin tức hoặc văn viết, người ta thường dùng 据说 (jùshuō - có nguồn tin cho hay).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 听说那家饭店很好吃。
    繁: 聽說那家飯店很好吃。Tīngshuō jiā fàndiàn hěn hǎochī.

    Nghe nói nhà hàng kia ngon lắm.

  2. 听说小王下个月要结婚。
    繁: 聽說小王下個月要結婚。Tīngshuō Xiǎo Wáng xià ge yuè yào jiéhūn.

    Nghe nói tháng sau Tiểu Vương sắp kết hôn.

  3. 听说你找到新工作了?
    繁: 聽說你找到新工作了?Tīngshuō zhǎodào xīn gōngzuò le?

    Nghe nói bạn tìm được việc mới rồi à?

  4. 我听说他生病住院了。
    繁: 我聽說他生病住院了。 tīngshuō shēngbìng zhùyuàn le.

    Tôi nghe nói anh ấy bị ốm nhập viện rồi.

  5. 听说今天下午会下雨。
    繁: 聽說今天下午會下雨。Tīngshuō jīntiān xiàwǔ huì xià yǔ.

    Nghe nói chiều nay trời sẽ mưa.

听说 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak