看来

HSK 4

khán lai

  • Trợ động từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

看来,Vế câu (phán đoán/kết luận)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

看来 dùng để đưa ra phán đoán hoặc kết luận dựa trên những gì quan sát được, tương đương với "xem ra", "có vẻ như là".

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 看来 khi bạn muốn đưa ra một phán đoán hoặc kết luận dựa trên những gì bạn thấy hoặc biết. Nó giống như cách nói "xem ra", "có vẻ như là" trong tiếng Việt. Bạn quan sát một tình huống (ví dụ: trời nhiều mây), rồi đưa ra suy luận của mình (ví dụ: sắp mưa rồi).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 天阴了,看来要下雨了。
    繁: 天陰了,看來要下雨了。Tiān yīn le, kànlái yào xià le.

    Trời âm u rồi, xem ra sắp mưa rồi.

  2. 你脸色不好,看来没睡好。
    繁: 你臉色不好,看來沒睡好。 liǎnsè hǎo, kànlái méi shuì hǎo.

    Sắc mặt bạn không tốt, có vẻ như là không ngủ ngon.

  3. 商店关门了,看来今天不营业。
    繁: 商店關門了,看來今天不營業。Shāngdiàn guān mén le, kànlái jīntiān yíngyè.

    Cửa hàng đóng cửa rồi, xem ra hôm nay không kinh doanh.

  4. 他一直在咳嗽,看来是感冒了。
    繁: 他一直在咳嗽,看來是感冒了。 yìzhí zài késou, kànlái shì gǎnmào le.

    Anh ấy ho suốt, có vẻ là bị cảm rồi.

  5. 这次考试太难了,看来很多人会不及格。
    繁: 這次考試太難了,看來很多人會不及格。Zhè kǎoshì tài nán le, kànlái hěn duō rén huì jígé.

    Kỳ thi lần này khó quá, xem ra nhiều người sẽ không đạt.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他生病了,看来。
    Đúng:看来,他生病了。

    看来 thường đứng đầu câu hoặc đầu vế câu để dẫn dắt phán đoán, không đứng ở cuối câu.

  • Sai:看来会下雨吗?
    Đúng:看来会下雨。

    看来 dùng để khẳng định một phán đoán, không dùng trong câu hỏi trực tiếp. Nó thể hiện sự suy luận của người nói.

看来 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak