来 (mục đích)

HSK 4

lai

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ 1 (phương tiện/cách thức)Động từ 2 (mục đích)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng `来` giữa hai động từ, trong đó động từ thứ hai là mục đích của động từ thứ nhất.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc này dùng để nối hai hành động, trong đó hành động đầu tiên là phương tiện hoặc cách thức để thực hiện hành động thứ hai (mục đích). ở đây có chức năng tương tự như "để", "để mà" trong tiếng Việt. Nó giúp làm rõ mối quan hệ phương tiện - mục đích giữa hai vế câu. Cấu trúc này rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我用手机来学习中文。
    繁: 我用手機來學習中文。 yòng shǒujī lái xuéxí Zhōngwén.

    Tôi dùng điện thoại để học tiếng Trung.

  2. 他通过运动来减轻压力。
    繁: 他通過運動來減輕壓力。 tōngguò yùndòng lái jiǎnqīng yālì.

    Anh ấy giảm stress bằng cách vận động.

  3. 我们开会来讨论这个问题。
    繁: 我們開會來討論這個問題。Wǒmen kāihuì lái tǎolùn zhège wèntí.

    Chúng tôi họp để thảo luận vấn đề này.

  4. 公司用奖金来鼓励员工。
    繁: 公司用獎金來鼓勵員工。Gōngsī yòng jiǎngjīn lái gǔlì yuángōng.

    Công ty dùng tiền thưởng để khích lệ nhân viên.

  5. 你可以唱歌来放松一下。
    繁: 你可以唱歌來放鬆一下。 kěyǐ chànggē lái fàngsōng yíxià.

    Bạn có thể hát một bài để thư giãn một chút.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我用钱来那本书。
    Đúng:我用钱来买那本书。

    Sau `来` phải là một động từ hoặc cụm động từ chỉ mục đích, không thể là một danh từ.

  • Sai:我去食堂来吃饭。
    Đúng:我去食堂吃饭。

    Khi động từ đầu tiên (như `去`) đã hàm ý mục đích, thường không cần thêm `来` nữa để tránh câu bị dài dòng, thiếu tự nhiên.

来 (mục đích) | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak