为了

HSK 3

vi liễu

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

为了Mục đích, Chủ ngữHành động

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Giới từ 为了 dùng để chỉ mục đích của một hành động, thường dịch là 'để', 'vì'.

Giải thích (解释 jiěshì)

为了 (wèile) là giới từ dùng để giới thiệu mục đích hoặc mục tiêu của một hành động. Nó trả lời cho câu hỏi "Để làm gì?".

Mệnh đề chứa 为了 thường được đặt ở đầu câu, theo sau là mệnh đề chính mô tả hành động được thực hiện để đạt được mục đích đó. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh lý do, mục tiêu trước khi nói đến hành động cụ thể.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 为了学好中文,他去了中国。
    繁: 為了學好中文,他去了中國。Wèile xué hǎo Zhōngwén, le Zhōngguó.

    Để học tốt tiếng Trung, anh ấy đã đến Trung Quốc.

  2. 为了健康,我每天都运动。
    繁: 為了健康,我每天都運動。Wèile jiànkāng, měitiān dōu yùndòng.

    Vì sức khỏe, ngày nào tôi cũng vận động.

  3. 为了买房子,他们很努力工作。
    繁: 為了買房子,他們很努力工作。Wèile mǎi fángzi, tāmen hěn nǔlì gōngzuò.

    Để mua nhà, họ làm việc rất chăm chỉ.

  4. 我这么做都是为了你!
    繁: 我這麼做都是為了你! zhème zuò dōu shì wèile nǐ!

    Tôi làm như vậy đều là vì bạn cả!

  5. 为了赶上飞机,我们很早就出门了。
    繁: 為了趕上飛機,我們很早就出門了。Wèile gǎnshàng fēijī, wǒmen hěn zǎo jiù chūmén le.

    Để kịp chuyến bay, chúng tôi đã ra ngoài từ rất sớm.

Lỗi thường gặp

  • Sai:因为考试,我每天学习。
    Đúng:为了考试,我每天学习。

    因为 chỉ nguyên nhân (vì bài thi khó), còn 为了 chỉ mục đích (để vượt qua bài thi). Ở đây, mục đích là thi cử nên phải dùng 为了.

  • Sai:我每天运动,为了健康。
    Đúng:为了健康,我每天运动。

    Mệnh đề chỉ mục đích với 为了 thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh. Đặt ở cuối câu nghe không tự nhiên bằng.

为了 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak