以便

HSK 5

dĩ tiện

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Hành động 1以便Hành động 2 / Mục đích

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Liên từ 以便 dùng để nối hai vế câu, chỉ mục đích của hành động ở vế trước.

Giải thích (解释 jiěshì)

以便 là một liên từ trang trọng, dùng để giới thiệu mục đích của hành động đã nêu ở vế trước. Vế câu sau 以便 giải thích 'để làm gì'.

Khác với 为了 (vì để), 以便 không thể đứng đầu câu. Nó luôn đứng sau hành động chính. Chủ ngữ của hành động sau 以便 thường là chủ ngữ của vế trước và được lược bỏ. Cấu trúc này thường gặp trong văn viết hoặc các thông báo chính thức.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 请留下电话,以便我们联系你。
    繁: 請留下電話,以便我們聯繫你。Qǐng liúxià diànhuà, yǐbiàn wǒmen liánxì nǐ.

    Xin hãy để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên lạc với bạn.

  2. 我会把重点记下来,以便以后复习。
    繁: 我會把重點記下來,以便以後複習。 huì zhòngdiǎn xiàlái, yǐbiàn yǐhòu fùxí.

    Tôi sẽ ghi lại những điểm chính để sau này tiện ôn tập.

  3. 请大家早点到,以便准时开会。
    繁: 請大家早點到,以便準時開會。Qǐng dàjiā zǎodiǎn dào, yǐbiàn zhǔnshí kāihuì.

    Mời mọi người đến sớm một chút để cuộc họp bắt đầu đúng giờ.

  4. 公司提供了班车,以便员工上下班。
    繁: 公司提供了班車,以便員工上下班。Gōngsī tígōng le bānchē, yǐbiàn yuángōng shàngxiàbān.

    Công ty cung cấp xe đưa đón để nhân viên tiện đi làm.

  5. 请把文件整理好,以便查找。
    繁: 請把文件整理好,以便查找。Qǐng wénjiàn zhěnglǐ hǎo, yǐbiàn cházhǎo.

    Hãy sắp xếp tài liệu cho gọn gàng để tiện tra cứu.

Lỗi thường gặp

  • Sai:以便找到好工作,他努力学习。
    Đúng:他努力学习,以便找到好工作。

    以便 không thể đứng đầu câu để chỉ mục đích. Nó phải đứng sau hành động chính. Nếu muốn đặt mục đích lên đầu, hãy dùng 为了.

以便 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak