Động từ liên tiếp 连动句
HSK 1liên động cú
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Câu liên động diễn tả một chủ ngữ thực hiện liên tiếp nhiều hành động theo thứ tự.
Giải thích (解释 jiěshì)
Câu liên động (连动句) dùng để diễn tả một chủ ngữ thực hiện hai hoặc nhiều hành động nối tiếp nhau. Các hành động này thường có mối quan hệ về mục đích hoặc phương thức, và được sắp xếp theo thứ tự thời gian xảy ra.
Ví dụ, hành động thứ nhất 去食堂 (đi đến căng-tin) là để thực hiện hành động thứ hai 吃饭 (ăn cơm). Giữa các động từ không có liên từ như 和 (và).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我去食堂吃饭。繁: 我去食堂吃飯。Wǒ qù shítáng chīfàn.
Tôi đến nhà ăn để ăn cơm.
- 他坐飞机去北京。繁: 他坐飛機去北京。Tā zuò fēijī qù Běijīng.
Anh ấy đi máy bay đến Bắc Kinh.
- 我回家看书。繁: 我回家看書。Wǒ huí jiā kàn shū.
Tôi về nhà đọc sách.
- 老师来教室上课。繁: 老師來教室上課。Lǎoshī lái jiàoshì shàngkè.
Cô giáo đến lớp học để giảng bài.
- 他用筷子吃饭。繁: 他用筷子吃飯。Tā yòng kuàizi chīfàn.
Anh ấy dùng đũa để ăn cơm.
Lỗi thường gặp
- Sai:我去食堂和吃饭。Đúng:我去食堂吃饭。
Trong câu liên động, không cần dùng liên từ như `和` (và) để nối các động từ.
- Sai:我吃饭去食堂。Đúng:我去食堂吃饭。
Các động từ phải được sắp xếp theo thứ tự thời gian xảy ra. Phải đi đến căng-tin trước rồi mới ăn được.