兼语句

HSK 3

kiêm ngữ cú

  • Sai khiến

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ 1Động từ 1 (sai khiến)Tân ngữ 1 / Chủ ngữ 2Động từ 2(Tân ngữ 2)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Câu kiêm ngữ dùng để diễn tả ai đó khiến, bảo, hoặc mời một người khác làm một việc gì đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Trong câu kiêm ngữ, tân ngữ của động từ thứ nhất cũng chính là chủ ngữ của động từ thứ hai. Danh từ/đại từ đứng giữa này được gọi là "kiêm ngữ" (兼语).

Các động từ thứ nhất thường mang ý nghĩa sai khiến, yêu cầu hoặc cho phép, ví dụ như (mời), (kêu, bảo), (nhường, để cho), (cử, phái), 使 (khiến). Hành động thứ hai là do đối tượng "kiêm ngữ" thực hiện, chứ không phải chủ ngữ ban đầu.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 老师叫我回答问题。
    繁: 老師叫我回答問題。Lǎoshī jiào huídá wèntí.

    Cô giáo gọi tôi trả lời câu hỏi.

  2. 妈妈让我去买菜。
    繁: 媽媽讓我去買菜。Māma ràng mǎi cài.

    Mẹ bảo tôi đi mua thức ăn.

  3. 我请朋友看电影。
    繁: 我請朋友看電影。 qǐng péngyou kàn diànyǐng.

    Tôi mời bạn bè xem phim.

  4. 公司派他去北京。
    Gōngsī pài Běijīng.

    Công ty cử anh ấy đi Bắc Kinh.

  5. 这个消息使大家很高兴。
    繁: 這個消息使大家很高興。Zhège xiāoxi shǐ dàjiā hěn gāoxìng.

    Tin tức này khiến mọi người rất vui.

Lỗi thường gặp

  • Sai:老师叫回答问题我。
    Đúng:老师叫我回答问题。

    Đối tượng bị sai khiến (我) phải đứng ngay sau động từ sai khiến (叫) và trước hành động được thực hiện (回答问题).

  • Sai:我请他,然后看电影。
    Đúng:我请他看电影。

    Cấu trúc này không cần liên từ như "rồi", "sau đó". Hai vế động từ được nối với nhau một cách tự nhiên qua "kiêm ngữ".

兼语句 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak