连同
HSK 6liên đồng
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
连同 là liên từ, dùng để nối các danh từ, có nghĩa là 'cùng với', 'kèm theo', nhấn mạnh sự bao gồm của vế sau.
Giải thích (解释 jiěshì)
连同 là một liên từ trang trọng, dùng để kết nối hai hay nhiều danh từ, mang ý nghĩa "cùng với", "kèm cả". Nó nhấn mạnh rằng đối tượng thứ hai là một phần đi kèm hoặc được gộp chung với đối tượng thứ nhất. Khác với 和 (và) hay 跟 (cùng), 连同 thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần sự trang trọng, chính xác.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他把房子连同家具都卖了。繁: 他把房子連同傢俱都賣了。Tā bǎ fángzi liántóng jiājù dōu mài le.
Anh ấy đã bán cả căn nhà cùng với đồ đạc bên trong.
- 请把申请表连同照片寄过来。繁: 請把申請表連同照片寄過來。Qǐng bǎ shēnqǐngbiǎo liántóng zhàopiàn jì guòlai.
Vui lòng gửi đơn đăng ký kèm theo ảnh qua đây.
- 我把书连同笔记一起借给了他。繁: 我把書連同筆記一起借給了他。Wǒ bǎ shū liántóng bǐjì yìqǐ jiè gěi le tā.
Tôi đã cho anh ấy mượn sách cùng với cả vở ghi chép.
- 犯人连同凶器被一起抓获了。繁: 犯人連同兇器被一起抓獲了。Fànrén liántóng xiōngqì bèi yìqǐ zhuāhuò le.
Tên tội phạm đã bị bắt cùng với hung khí.
- 这份报告连同附件已发到您邮箱。繁: 這份報告連同附件已發到您郵箱。Zhè fèn bàogào liántóng fùjiàn yǐ fā dào nín yóuxiāng.
Bản báo cáo này cùng với các tệp đính kèm đã được gửi đến email của bạn.
Lỗi thường gặp
- Sai:我喜欢苹果连同香蕉。Đúng:我喜欢苹果和香蕉。
Khi chỉ liệt kê các thứ tương đương, dùng `和` hoặc `跟` sẽ tự nhiên hơn. `连同` nhấn mạnh sự đi kèm, phụ thuộc.
- Sai:他吃饭连同看电视。Đúng:他一边吃饭一边看电视。
`连同` chỉ nối danh từ, không thể nối hai hành động xảy ra đồng thời. Trong trường hợp này, nên dùng cấu trúc `一边...一边...`.