每次

HSK 2

mỗi thứ

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

每次(Sự kiện), Chủ ngữ都/就Hành động

Ý nghĩa (意思 yìsi)

每次 dùng để diễn tả một hành động lặp lại mỗi khi một điều kiện nào đó được đáp ứng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 每次 (měi cì) khi bạn muốn nói 'mỗi lần' hoặc 'mỗi khi'. Cấu trúc này nhấn mạnh một hành động hay kết quả nào đó luôn xảy ra mỗi khi có một điều kiện nhất định.

Trong câu có 每次, vế thứ hai thường đi kèm với phó từ (đều) hoặc (thì) để nhấn mạnh tính quy luật 'hễ... là...'. Việc thêm hoặc làm cho câu văn trở nên tự nhiên và chặt chẽ hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我每次见到你都很高兴。
    繁: 我每次見到你都很高興。 měi jiàn dào dōu hěn gāoxìng.

    Mỗi lần gặp bạn tôi đều rất vui.

  2. 他每次考试都考得很好。
    繁: 他每次考試都考得很好。 měi kǎoshì dōu kǎo de hěn hǎo.

    Lần nào thi anh ấy cũng làm bài rất tốt.

  3. 每次下雨,我就不想出门。
    繁: 每次下雨,我就不想出門。Měi xià yǔ, jiù xiǎng chūmén.

    Mỗi lần trời mưa là tôi lại không muốn ra ngoài.

  4. 每次上课他都迟到。
    繁: 每次上課他都遲到。Měi shàngkè dōu chídào.

    Lần nào vào lớp anh ấy cũng đến muộn.

  5. 每次回家妈妈都做好吃的。
    繁: 每次回家媽媽都做好吃的。Měi huí jiā māma dōu zuò hǎochī de.

    Mỗi lần về nhà mẹ đều nấu đồ ăn ngon.

Lỗi thường gặp

  • Sai:每次他来,我很高兴。
    Đúng:每次他来,我都很高兴。

    Khi dùng 每次, vế sau thường có phó từ 都 để nhấn mạnh tính quy luật, giúp câu tự nhiên hơn.

  • Sai:我每次去那家饭馆。
    Đúng:我常常去那家饭馆。

    每次 cần một vế câu sau để nói rõ 'mỗi lần thì sao'. Nếu chỉ muốn nói 'thường xuyên', hãy dùng 常常.

每次 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak