一…就…

HSK 2

nhất…tựu…

  • Điều kiện

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ 1 / Mệnh đề 1Động từ 2 / Mệnh đề 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 一…就… diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau ngay lập tức, mang nghĩa 'hễ... là...', 'vừa... thì...'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng để nối hai hành động xảy ra liên tiếp. Hành động thứ hai (sau ) xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất (sau ) kết thúc. Cấu trúc này nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ và tức thời giữa hai sự việc, có thể dịch là "hễ... là...", "cứ... là...", hoặc "vừa... đã...".

Chủ ngữ của hai mệnh đề có thể giống hoặc khác nhau. Nếu chủ ngữ giống nhau, có thể lược bỏ ở mệnh đề thứ hai.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他一下课就回家。
    繁: 他一下課就回家。 xià jiù huí jiā.

    Cậu ấy hễ tan học là về nhà.

  2. 我一听就明白了。
    繁: 我一聽就明白了。 tīng jiù míngbai le.

    Tôi vừa nghe là hiểu ra ngay.

  3. 妹妹一哭,妈妈就抱她。
    繁: 妹妹一哭,媽媽就抱她。Mèimei kū, māma jiù bào tā.

    Em gái hễ khóc là mẹ lại bế.

  4. 他一喝酒脸就红。
    繁: 他一喝酒臉就紅。 jiǔ liǎn jiù hóng.

    Anh ấy cứ uống rượu là mặt lại đỏ.

  5. 老师一提问,他就紧张。
    繁: 老師一提問,他就緊張。Lǎoshī tíwèn, jiù jǐnzhāng.

    Hễ cô giáo đặt câu hỏi là cậu ấy lại căng thẳng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我一看他,认识了。
    Đúng:我一看他就认识了。

    Phó từ `就` là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này để chỉ sự nối tiếp tức thì, không thể lược bỏ.

  • Sai:他一上课,就手机玩。
    Đúng:他一上课就玩手机。

    Sau `就` phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (Động từ + Tân ngữ), không thể đảo ngược trật tự như trong tiếng Việt.

一…就… | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak