免得
HSK 5miễn đắc
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
免得 dùng để chỉ hành động ở vế trước là nhằm phòng tránh một kết quả xấu có thể xảy ra ở vế sau.
Giải thích (解释 jiěshì)
Giống như 'để khỏi', 'kẻo', 'để tránh' trong tiếng Việt, 免得 là một liên từ (连词) dùng để nối hai vế câu. Vế trước là một hành động hoặc đề nghị, còn vế sau 免得 là kết quả không tốt mà người nói muốn né tránh.
Cấu trúc này rất thông dụng trong văn nói, mang sắc thái nhắc nhở, khuyên bảo. So với 以免 (dĩ miễn) thì 免得 thân mật và đời thường hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你再检查一遍,免得有错。繁: 你再檢查一遍,免得有錯。Nǐ zài jiǎnchá yí biàn, miǎnde yǒu cuò.
Bạn kiểm tra lại một lần nữa đi, để tránh có sai sót.
- 快点走吧,免得迟到了。繁: 快點走吧,免得遲到了。Kuài diǎn zǒu ba, miǎnde chídào le.
Đi nhanh lên, kẻo trễ bây giờ.
- 多带点钱,免得不够用。繁: 多帶點錢,免得不夠用。Duō dài diǎn qián, miǎnde bú gòu yòng.
Mang thêm chút tiền đi, kẻo không đủ dùng.
- 早点睡吧,免得明天起不来。繁: 早點睡吧,免得明天起不來。Zǎo diǎn shuì ba, miǎnde míngtiān qǐ bu lái.
Ngủ sớm đi, kẻo mai không dậy nổi.
- 我把地址写下来,免得忘了。繁: 我把地址寫下來,免得忘了。Wǒ bǎ dìzhǐ xiě xiàlái, miǎnde wàng le.
Tôi viết địa chỉ ra, để khỏi quên.
Lỗi thường gặp
- Sai:我努力学习,免得考上大学。Đúng:我努力学习,为了考上大学。
免得 dùng để chỉ mục đích **tránh** một việc xấu, không phải để đạt được mục tiêu tốt. Để đạt mục tiêu, dùng 为了.
- Sai:免得感冒,你多穿件衣服。Đúng:你多穿件衣服,免得感冒。
Cấu trúc thông thường là 'hành động trước, 免得 + kết quả cần tránh' theo sau. Đảo ngược lại nghe không tự nhiên.