以免
HSK 5dĩ miễn
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Mệnh đề 1 (hành động)以免Mệnh đề 2 (kết quả xấu cần tránh)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Liên từ 以免 dùng để chỉ mục đích phòng tránh một kết quả xấu hoặc không mong muốn.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng liên từ 以免 (dĩ miễn) để nối hai mệnh đề, với ý nghĩa "để tránh", "kẻo mà". Mệnh đề đứng trước 以免 là hành động bạn thực hiện, còn mệnh đề đứng sau là kết quả tiêu cực mà bạn muốn ngăn chặn. 以免 thường trang trọng hơn một chút so với 免得 hay 省得.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 快复习吧,以免考试不及格。繁: 快複習吧,以免考試不及格。Kuài fùxí ba, yǐmiǎn kǎoshì bù jígé.
Mau ôn bài đi, kẻo thi trượt đấy.
- 多穿点衣服,以免感冒。繁: 多穿點衣服,以免感冒。Duō chuān diǎn yīfu, yǐmiǎn gǎnmào.
Mặc thêm quần áo vào, để tránh bị cảm lạnh.
- 请记下我的电话,以免忘了。繁: 請記下我的電話,以免忘了。Qǐng jì xià wǒ de diànhuà, yǐmiǎn wàng le.
Xin hãy ghi lại số điện thoại của tôi, để tránh quên mất.
- 出门前检查门窗,以免被盗。繁: 出門前檢查門窗,以免被盜。Chūmén qián jiǎnchá ménchuāng, yǐmiǎn bèi dào.
Trước khi ra ngoài hãy kiểm tra cửa nẻo, để tránh bị trộm.
- 有话要早点说,以免产生误会。繁: 有話要早點說,以免產生誤會。Yǒu huà yào zǎodiǎn shuō, yǐmiǎn chǎnshēng wùhuì.
Có gì thì nên nói sớm, để tránh gây ra hiểu lầm.
Lỗi thường gặp
- Sai:快走吧,以免不迟到。Đúng:快走吧,以免迟到。
Bản thân `以免` đã có nghĩa là "để tránh", không cần thêm phó từ phủ định như `不` hay `别` nữa.
- Sai:我努力学习,以免考上大学。Đúng:我努力学习,以便考上大学。
`以免` dùng để tránh kết quả xấu. Để đạt được mục tiêu tốt, hãy dùng `以便` (để).