哪儿
HSK 1na nhi
- Câu hỏi
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữĐộng từ(在)哪儿?
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Đại từ nghi vấn 哪儿 (nǎr) dùng để hỏi về nơi chốn, có nghĩa là 'ở đâu?'.
Giải thích (解释 jiěshì)
哪儿 (nǎr) là cách hỏi "ở đâu?" trong tiếng Trung. Nó là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về địa điểm, vị trí. Bạn có thể đặt nó ở cuối câu sau động từ, hoặc sau giới từ như 在.
Ở miền Nam Trung Quốc hoặc trong văn viết trang trọng hơn, người ta cũng thường dùng 哪里 (nǎlǐ) thay cho 哪儿, nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你在哪儿?繁: 你在哪兒?Nǐ zài nǎr?
Bạn đang ở đâu?
- 洗手间在哪儿?繁: 洗手間在哪兒?Xǐshǒujiān zài nǎr?
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- 你去哪儿?繁: 你去哪兒?Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu đấy?
- 我的书在哪儿?繁: 我的書在哪兒?Wǒ de shū zài nǎr?
Sách của tôi ở đâu rồi?
- 我们去哪儿吃饭?繁: 我們去哪兒吃飯?Wǒmen qù nǎr chīfàn?
Chúng mình đi đâu ăn cơm đây?