千万

HSK 4

thiên vạn

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ千万要/别/不要Động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 千万 dùng để nhấn mạnh lời khuyên hoặc cảnh báo, nghĩa là 'nhất định phải' hoặc 'tuyệt đối đừng'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 千万 (qiānwàn) dùng để nhấn mạnh một lời khuyên, yêu cầu hoặc cảnh báo một cách tha thiết. Nó mang ý nghĩa "nhất định phải", "nhớ kỹ là phải", hoặc "tuyệt đối đừng".

千万 thường đi kèm với (phải) trong câu khẳng định, và , 不要, 不能 (đừng, không được) trong câu phủ định. Nó làm cho lời nói có trọng lượng và thể hiện sự quan tâm chân thành của người nói.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 过马路千万要小心。
    繁: 過馬路千萬要小心。Guò mǎlù qiānwàn yào xiǎoxīn.

    Qua đường nhất định phải cẩn thận nhé.

  2. 这件事千万别告诉他。
    繁: 這件事千萬別告訴他。Zhè jiàn shì qiānwàn bié gàosu tā.

    Chuyện này tuyệt đối đừng nói cho anh ấy biết.

  3. 你千万要记得带护照。
    繁: 你千萬要記得帶護照。 qiānwàn yào jìde dài hùzhào.

    Bạn nhất định phải nhớ mang theo hộ chiếu đấy.

  4. 明天开会,千万不能迟到。
    繁: 明天開會,千萬不能遲到。Míngtiān kāihuì, qiānwàn néng chídào.

    Mai họp, tuyệt đối không được đến muộn.

  5. 你千万要注意身体啊!
    繁: 你千萬要注意身體啊! qiānwàn yào zhùyì shēntǐ a!

    Cậu nhất định phải chú ý sức khỏe đấy nhé!

Lỗi thường gặp

  • Sai:你别告诉他千万。
    Đúng:你千万别告诉他。

    千万 là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc cụm động từ mà nó nhấn mạnh, không thể đứng cuối câu.

  • Sai:你千万小心。
    Đúng:你千万要小心。

    千万 thường đi cùng 要 hoặc 别 để tạo thành một lời khuyên hoặc cảnh báo hoàn chỉnh, mạnh mẽ hơn.

千万 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak