非…不可

HSK 5

phi…bất khả

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ/Cụm động từ不可

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 非…不可 dùng để nhấn mạnh sự bắt buộc, có nghĩa là 'nhất định phải làm gì đó', 'không thể không làm'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 非…不可 dùng hai lần phủ định ( là không, 不可 là không được) để tạo ra một ý khẳng định rất mạnh: nhất định phải làm gì đó, không còn lựa chọn nào khác. Nó thể hiện sự quyết tâm, sự bắt buộc hoặc đôi khi là sự bướng bỉnh. Mức độ nhấn mạnh của nó mạnh hơn so với 必须 (bìxū) hay (děi).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这件衣服我非买不可。
    繁: 這件衣服我非買不可。Zhè jiàn yīfu fēi mǎi bùkě.

    Cái áo này tôi nhất định phải mua.

  2. 他病得很重,非去医院不可。
    繁: 他病得很重,非去醫院不可。 bìng de hěn zhòng, fēi yīyuàn bùkě.

    Anh ấy bệnh nặng lắm, không đi bệnh viện không được.

  3. 这件事你非说清楚不可。
    繁: 這件事你非說清楚不可。Zhè jiàn shì fēi shuō qīngchu bùkě.

    Chuyện này bạn nhất định phải nói cho rõ ràng.

  4. 明天的会议很重要,你非参加不可。
    繁: 明天的會議很重要,你非參加不可。Míngtiān de huìyì hěn zhòngyào, fēi cānjiā bùkě.

    Cuộc họp ngày mai rất quan trọng, bạn không thể không tham gia.

  5. 为了孩子,这个苦我非吃不可。
    繁: 為了孩子,這個苦我非吃不可。Wèile háizi, zhège fēi chī bùkě.

    Vì con cái, nỗi khổ này tôi nhất định phải chịu.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我非买不可这本书。
    Đúng:我非买这本书不可。

    不可 luôn đứng ở cuối cùng. Tân ngữ (这本书) phải được đặt giữa động từ (买) và 不可.

  • Sai:你有点累,非休息不可。
    Đúng:你有点累,应该休息一下。

    非…不可 mang ý nghĩa bắt buộc rất mạnh, không dùng cho lời khuyên thông thường. Dùng 应该 (nên) sẽ phù hợp hơn.

非…不可 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak