去 (mục đích)

HSK 4

khứ

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ(Động từ di chuyển)(Nơi chốn)Động từ/Cụm động từ (mục đích)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng `去` để nối một hành động di chuyển với mục đích của nó, có nghĩa là "đi để làm gì".

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc này diễn tả việc đi đâu đó để làm một việc gì. Động từ chính là (đi), theo sau là nơi chốn và mục đích. Đôi khi, trước có thể có một động từ chỉ phương hướng di chuyển khác như (lên), (xuống), (về).

Bạn chỉ cần nhớ công thức đơn giản: Đi đâu (去 + nơi chốn) + để làm gì (động từ mục đích).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我去银行换钱。
    繁: 我去銀行換錢。 yínháng huànqián.

    Tôi đi ngân hàng để đổi tiền.

  2. 他去食堂吃饭了。
    繁: 他去食堂吃飯了。 shítáng chīfàn le.

    Anh ấy đến nhà ăn ăn cơm rồi.

  3. 我明天去上海出差。
    míngtiān Shànghǎi chūchāi.

    Ngày mai tôi đi Thượng Hải công tác.

  4. 我们下楼去买咖啡吧。
    繁: 我們下樓去買咖啡吧。Wǒmen xiàlóu mǎi kāfēi ba.

    Chúng mình xuống lầu mua cà phê đi.

  5. 他回国去看父母。
    繁: 他回國去看父母。 huíguó kàn fùmǔ.

    Anh ấy về nước thăm bố mẹ.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我走去吃饭。
    Đúng:我去吃饭。

    `去` đã bao hàm ý "đi" rồi. Thêm `走` (đi bộ) ở trước là thừa, trừ khi bạn muốn nhấn mạnh phương thức di chuyển.

  • Sai:我去买东西在超市。
    Đúng:我去超市买东西。

    Cấu trúc đúng là `去 + Nơi chốn + Làm gì`. Nơi chốn (`超市`) phải đứng trước hành động (`买东西`).

去 (mục đích) | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak