任何 + N + 都

HSK 4

nhậm hà…đô

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

任何Danh từ都/也Động từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để nhấn mạnh rằng bất kỳ đối tượng nào cũng đều có chung một đặc điểm hoặc hành động, không có ngoại lệ.

Giải thích (解释 jiěshì)

任何 (rènhé) có nghĩa là "bất kỳ", dùng để chỉ một thành viên ngẫu nhiên nào đó trong một nhóm. Cấu trúc này luôn đi kèm với phó từ (dōu) hoặc (yě) để khẳng định một cách toàn diện rằng tất cả các thành viên trong nhóm đó đều có chung một tính chất hoặc hành động, không có ngoại lệ nào cả. Nó tạo ra một sự nhấn mạnh rất mạnh mẽ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 任何人都知道这件事。
    繁: 任何人都知道這件事。Rènhé rén dōu zhīdào zhè jiàn shì.

    Bất kỳ ai cũng biết chuyện này.

  2. 任何问题都有解决的办法。
    繁: 任何問題都有解決的辦法。Rènhé wèntí dōu yǒu jiějué de bànfǎ.

    Vấn đề nào cũng có cách giải quyết.

  3. 任何困难都难不倒他。
    繁: 任何困難都難不倒他。Rènhé kùnnan dōu nán dǎo tā.

    Bất kỳ khó khăn nào cũng không làm khó được anh ấy.

  4. 在任何情况下都不要说谎。
    繁: 在任何情況下都不要說謊。Zài rènhé qíngkuàng xià dōu bùyào shuōhuǎng.

    Trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng đừng nói dối.

  5. 我对任何结果都感到满意。
    繁: 我對任何結果都感到滿意。 duì rènhé jiéguǒ dōu gǎndào mǎnyì.

    Tôi đều cảm thấy hài lòng với bất kỳ kết quả nào.

Lỗi thường gặp

  • Sai:任何人知道这件事。
    Đúng:任何人都知道这件事。

    Cấu trúc `任何` phải đi kèm với `都` hoặc `也` để hoàn thành ý nghĩa "bất kỳ...cũng đều". Thiếu `都` câu sẽ không tự nhiên.

  • Sai:他不做任何运动。
    Đúng:他任何运动都不做。

    Để nhấn mạnh, cụm "任何 + N" thường được đưa lên trước động từ, và động từ được phủ định bằng `不` hoặc `没`.

任何 + N + 都 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak