尚且…何况…

HSK 6

thượng thả…hà huống

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

尚且Vế câu 1 (điều khó hơn/ít có khả năng hơn), 何况Vế câu 2 (điều dễ hơn/có khả năng hơn)呢?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 'đến...còn..., huống chi là...' dùng để so sánh, nhấn mạnh một điều hiển nhiên dựa trên một lập luận tăng tiến.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là một cách nói khá trang trọng, dùng để lập luận so sánh. Ý là: ngay cả một việc khó/hiển nhiên (vế 1) mà còn như vậy, thì huống chi một việc dễ/hiển nhiên hơn (vế 2) lại càng không cần phải bàn cãi.

尚且 có thể dịch là 'đến cả', 'ngay cả'. 何况 là 'huống chi', 'huống hồ'. Cấu trúc này thường thấy trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 大人尚且做不到,何况孩子呢?
    繁: 大人尚且做不到,何況孩子呢?Dàren shàngqiě zuò bu dào, hékuàng háizi ne?

    Đến người lớn còn không làm được, huống chi là trẻ con?

  2. 这个问题老师尚且不懂,何况我呢?
    繁: 這個問題老師尚且不懂,何況我呢?Zhè ge wèntí lǎoshī shàngqiě dǒng, hékuàng ne?

    Vấn đề này ngay cả giáo viên còn không hiểu, huống chi là tôi?

  3. 旧的尚且这么贵,何况新的呢?
    繁: 舊的尚且這麼貴,何況新的呢?Jiù de shàngqiě zhème guì, hékuàng xīn de ne?

    Đồ cũ mà còn đắt thế này, huống chi là đồ mới?

  4. 走路尚且很累,何况是跑步呢?
    繁: 走路尚且很累,何況是跑步呢?Zǒulù shàngqiě hěn lèi, hékuàng shì pǎobù ne?

    Đi bộ còn thấy mệt, huống chi là chạy bộ?

  5. 他对自己尚且如此,何况对别人?
    繁: 他對自己尚且如此,何況對別人? duì zìjǐ shàngqiě rúcǐ, hékuàng duì biérén?

    Anh ta đối với bản thân còn như vậy, huống chi với người khác?

Lỗi thường gặp

  • Sai:孩子尚且做不到,何况大人呢?
    Đúng:大人尚且做不到,何况孩子呢?

    Logic của cấu trúc này là đi từ việc khó đến việc dễ hơn. Người lớn làm không được (khó) thì trẻ con càng không làm được (dễ hiểu).

  • Sai:我尚且不喜欢他,何况我的朋友。
    Đúng:连我都不喜欢他,更别说我朋友了。

    Trong văn nói thông thường, dùng `连...都/也...` hoặc `更别说` sẽ tự nhiên hơn `尚且...何况...` vốn mang tính trang trọng.

尚且…何况… | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak