似的 / 像…似的
HSK 4tự đích
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ(Động từ得)像Danh từ/Cụm từ似的
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 似的 hoặc 像…似的 dùng để so sánh, diễn tả sự tương đồng, nghĩa là 'giống như là...'.
Giải thích (解释 jiěshì)
似的 là một trợ từ dùng để so sánh, miêu tả một sự vật, sự việc giống như một thứ khác. Nó thường kết hợp với 像 để tạo thành cấu trúc 像…似的.
Cấu trúc này giúp câu văn trở nên sinh động hơn, tạo ra hình ảnh so sánh rõ nét, mang ý nghĩa "giống như là", "tựa như". Nó thường được dùng trong khẩu ngữ nhiều hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他高兴得像个孩子似的。繁: 他高興得像個孩子似的。Tā gāoxìng de xiàng ge háizi shìde.
Anh ấy vui như một đứa trẻ.
- 天热得像蒸笼似的。繁: 天熱得像蒸籠似的。Tiān rè de xiàng zhēnglóng shìde.
Trời nóng như cái lồng hấp vậy.
- 他们俩像亲兄弟似的。繁: 他們倆像親兄弟似的。Tāmen liǎ xiàng qīn xiōngdì shìde.
Hai người họ thân như anh em ruột.
- 她哭得像个泪人似的。繁: 她哭得像個淚人似的。Tā kū de xiàng ge lèirén shìde.
Cô ấy khóc như mưa.
- 这件衣服像新买的似的。繁: 這件衣服像新買的似的。Zhè jiàn yīfu xiàng xīn mǎi de shìde.
Bộ đồ này trông như mới mua vậy.
Lỗi thường gặp
- Sai:他跑像飞似的。Đúng:他跑得像飞似的。
Khi bổ nghĩa cho động từ, cần có trợ từ kết cấu `得` đứng giữa động từ và cụm so sánh `像…似的`.
- Sai:这个苹果是红糖似的。Đúng:这个苹果像红糖似的。
Cấu trúc này dùng `像` để so sánh, không dùng `是` (là). `是` dùng để khẳng định, `像` dùng để ví von.