受到 + N + 的 + V

HSK 6

thụ đáo

  • Bị động (把/被)

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ受到(Đối tượng tác động)Danh động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 受到...的... dùng để diễn tả việc chủ ngữ nhận được hoặc chịu sự tác động trừu tượng từ một đối tượng nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 受到 khi muốn diễn tả việc chủ ngữ tiếp nhận một hành động hoặc ảnh hưởng trừu tượng từ ai đó/cái gì đó. Khác với thường mang nghĩa tiêu cực và chỉ hành động cụ thể, 受到 có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực, ví dụ như 受到欢迎 (được chào đón), 受到批评 (bị phê bình). Cấu trúc này khá trang trọng, thường gặp trong văn viết.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他受到了老师的表扬。
    繁: 他受到了老師的表揚。 shòudào le lǎoshī de biǎoyáng.

    Anh ấy đã nhận được lời khen của cô giáo.

  2. 这个计划受到了大家的反对。
    繁: 這個計劃受到了大家的反對。Zhège jìhuà shòudào le dàjiā de fǎnduì.

    Kế hoạch này đã vấp phải sự phản đối của mọi người.

  3. 她的表演受到了观众的喜爱。
    繁: 她的表演受到了觀眾的喜愛。 de biǎoyǎn shòudào le guānzhòng de xǐ'ài.

    Màn trình diễn của cô ấy đã nhận được sự yêu mến của khán giả.

  4. 新产品受到了市场的欢迎。
    繁: 新產品受到了市場的歡迎。Xīn chǎnpǐn shòudào le shìchǎng de huānyíng.

    Sản phẩm mới đã được thị trường chào đón.

  5. 这个决定受到了父母的支持。
    繁: 這個決定受到了父母的支持。Zhège juédìng shòudào le fùmǔ de zhīchí.

    Quyết định này đã nhận được sự ủng hộ của bố mẹ.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他被老师的表扬。
    Đúng:他受到了老师的表扬。

    Với các khái niệm trừu tượng như "khen", "phê bình", "hoan nghênh", dùng `受到` sẽ tự nhiên hơn là `被`.

  • Sai:这个计划受到大家反对。
    Đúng:这个计划受到了大家的反对。

    Khi có đối tượng tác động cụ thể (như `大家`), cần có `的` để chỉ sự sở hữu của hành động đó.

受到 + N + 的 + V | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak