为…所…

HSK 5

vi…sở…

  • Bị động (把/被)

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ (bị động)Tác nhânĐộng từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 为…所… dùng để diễn tả hành động bị động một cách trang trọng, tương đương với câu chữ 被.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là cách diễn đạt bị động trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh chính thức. (vi) giới thiệu tác nhân gây ra hành động, còn (sở) đứng ngay trước động từ.

Cấu trúc này tương đương với nhưng mang sắc thái cổ điển và học thuật hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn nên dùng sẽ tự nhiên hơn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他的理论为大家所接受。
    繁: 他的理論為大家所接受。 de lǐlùn wéi dàjiā suǒ jiēshòu.

    Lý thuyết của ông ấy đã được mọi người chấp nhận.

  2. 这种行为不为社会所容忍。
    繁: 這種行為不為社會所容忍。Zhè zhǒng xíngwéi wéi shèhuì suǒ róngrěn.

    Hành vi kiểu này không được xã hội dung thứ.

  3. 他的事迹为人们所传颂。
    繁: 他的事蹟為人們所傳頌。 de shìjì wéi rénmen suǒ chuánsòng.

    Sự tích của ông được mọi người truyền tụng.

  4. 这个观点为多数人所赞同。
    繁: 這個觀點為多數人所贊同。Zhège guāndiǎn wéi duōshù rén suǒ zàntóng.

    Quan điểm này được đa số mọi người tán thành.

  5. 他的才华为公司所看重。
    繁: 他的才華為公司所看重。 de cáihuá wéi gōngsī suǒ kànzhòng.

    Tài năng của anh ấy được công ty coi trọng.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我的钱包为小偷偷了。
    Đúng:我的钱包被小偷偷了。

    Cấu trúc 为…所… rất trang trọng, không dùng trong văn nói hàng ngày. Trường hợp này nên dùng 被.

  • Sai:他为老师批评。
    Đúng:他为老师所批评。

    Trong cấu trúc này, 所 là thành phần bắt buộc, không thể lược bỏ. Nó phải đứng ngay trước động từ.

为…所… | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak