似的
HSK 5tự đích
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Trợ từ 似的 dùng sau danh từ hoặc động từ để diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'tựa như'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Bạn dùng 似的 khi muốn so sánh một sự vật, hành động với một thứ khác, kiểu như 'trông như là...', 'cứ như là...'. Nó làm cho câu nói của bạn hình ảnh và sinh động hơn.
似的 thường đi sau danh từ hoặc động từ, và hay kết hợp với 像 hoặc 跟 ở phía trước để tạo thành cặp 像...似的 hoặc 跟...似的 (giống như... vậy). Đôi khi 像 có thể được lược bỏ.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他高兴得像个孩子似的。繁: 他高興得像個孩子似的。Tā gāoxìng de xiàng ge háizi shìde.
Anh ấy vui như một đứa trẻ vậy.
- 天热得像火炉似的。繁: 天熱得像火爐似的。Tiān rè de xiàng huǒlú shìde.
Trời nóng như cái lò lửa vậy.
- 他们好得跟一家人似的。繁: 他們好得跟一家人似的。Tāmen hǎo de gēn yì jiā rén shìde.
Họ thân nhau như người một nhà vậy.
- 他跑得飞快,像一阵风似的。繁: 他跑得飛快,像一陣風似的。Tā pǎo de fēikuài, xiàng yí zhèn fēng shìde.
Cậu ấy chạy rất nhanh, như một cơn gió vậy.
- 他好像没听见似的,没理我。繁: 他好像沒聽見似的,沒理我。Tā hǎoxiàng méi tīngjiàn shìde, méi lǐ wǒ.
Anh ấy cứ như không nghe thấy, chẳng thèm để ý đến tôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:他似的像个孩子。Đúng:他像个孩子似的。
似的 phải đứng ở cuối vế so sánh, sau đối tượng được dùng để so sánh (ở đây là `孩子`).
- Sai:他的想法跟我似的。Đúng:他的想法跟我的一样。
似的 không thể làm vị ngữ độc lập. Trong trường hợp này, phải dùng `一样`.