死了

HSK 3

tử liễu

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Tính từ / Động từ tâm lý死了

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc '死了' đặt sau tính từ hoặc động từ tâm lý để nhấn mạnh mức độ cao, mang nghĩa 'chết đi được'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đừng sợ! 死了 (sǐ le) không có nghĩa là "chết" thật đâu. Đây là cách nói cường điệu, rất thông dụng trong khẩu ngữ, dùng để nhấn mạnh một cảm xúc hoặc trạng thái đã đến cực điểm. Nó giống hệt như cách người Việt mình hay than "mệt chết đi được" hay khen "dễ thương chết đi được". Cấu trúc này có thể dùng cho cả cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 今天热死了。
    繁: 今天熱死了。Jīntiān le.

    Hôm nay nóng chết đi được.

  2. 我饿死了,快去吃饭吧!
    繁: 我餓死了,快去吃飯吧! è le, kuài chīfàn ba!

    Tôi đói chết mất, mau đi ăn cơm thôi!

  3. 这个小猫可爱死了。
    繁: 這個小貓可愛死了。Zhège xiǎo māo kě'ài le.

    Chú mèo con này đáng yêu chết đi được.

  4. 收到你的礼物,我高兴死了!
    繁: 收到你的禮物,我高興死了!Shōudào de lǐwù, gāoxìng le!

    Nhận được quà của bạn, tôi vui chết đi được!

  5. 昨天加班,我累死了。
    Zuótiān jiābān, lèi le.

    Hôm qua tăng ca, tôi mệt rã rời.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我跑步死了。
    Đúng:我累死了。

    死了 chỉ đi với tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, trạng thái (mệt, đói, vui), không đi với động từ hành động (chạy bộ).

  • Sai:他病死了。
    Đúng:他病得很重。

    Cấu trúc này chỉ là cách nói cường điệu. Để diễn tả ai đó chết vì bệnh, không dùng 死了 mà dùng cách nói trực tiếp hơn.

死了 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak