所有(的) + N + 都
HSK 4sở hữu…đô
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc '所有...都' dùng để nhấn mạnh rằng tất cả thành viên của một nhóm đều có chung một đặc điểm hoặc hành động.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc 所有...都 dùng để nhấn mạnh ý "tất cả, toàn bộ". 所有 (sở hữu) có nghĩa là "tất cả", dùng để gom một nhóm đối tượng lại. 的 có thể có hoặc không, thường được lược bỏ khi danh từ ngắn gọn.
Điều quan trọng nhất là 所有 gần như luôn đi cặp với phó từ 都 (đô). 都 đứng trước động từ hoặc tính từ, có tác dụng "chốt hạ" rằng hành động hoặc tính chất đó áp dụng cho toàn bộ nhóm đã nêu, không trừ một ai hay một cái gì.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 所有人都来了。繁: 所有人都來了。Suǒyǒu rén dōu lái le.
Tất cả mọi người đều đến rồi.
- 所有的问题都解决了。繁: 所有的問題都解決了。Suǒyǒu de wèntí dōu jiějué le.
Tất cả các vấn đề đều đã được giải quyết.
- 所有学生都喜欢这位老师。繁: 所有學生都喜歡這位老師。Suǒyǒu xuéshēng dōu xǐhuān zhè wèi lǎoshī.
Tất cả học sinh đều thích cô giáo này.
- 所有的房间都很干净。繁: 所有的房間都很乾淨。Suǒyǒu de fángjiān dōu hěn gānjìng.
Tất cả các phòng đều rất sạch sẽ.
- 所有的菜我都想尝尝。繁: 所有的菜我都想嚐嚐。Suǒyǒu de cài wǒ dōu xiǎng chángchang.
Tất cả các món ăn tôi đều muốn nếm thử.
Lỗi thường gặp
- Sai:所有学生喜欢这位老师。Đúng:所有学生都喜欢这位老师。
Cấu trúc `所有` luôn phải đi kèm với phó từ `都` để hoàn thành ý nghĩa "tất cả...đều...". Thiếu `都` câu sẽ không tự nhiên.
- Sai:都所有的人来了。Đúng:所有的人都来了。
`都` là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc tính từ, không đứng trước `所有`.