每…都…

HSK 2

mỗi…đô…

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Lượng từDanh từĐộng từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 每…都… dùng để nhấn mạnh tính toàn thể, có nghĩa là 'mỗi...đều...'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 每…都… dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc đặc điểm nào đó đúng với tất cả các thành viên trong một nhóm. (mỗi) sẽ đi trước danh từ, và (đều) sẽ đứng trước động từ.

Lưu ý quan trọng là giữa và danh từ phải có lượng từ (ví dụ: 每个人, 每天, 每本书). là bắt buộc và không thể bỏ đi trong cấu trúc này, nếu không câu sẽ mất tự nhiên.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 每个人都喜欢她。
    繁: 每個人都喜歡她。Měi ge rén dōu xǐhuān tā.

    Ai cũng thích cô ấy.

  2. 我每天都学习汉语。
    繁: 我每天都學習漢語。 měi tiān dōu xuéxí Hànyǔ.

    Ngày nào tôi cũng học tiếng Trung.

  3. 这里的每本书都很有趣。
    繁: 這裡的每本書都很有趣。Zhèlǐ de měi běn shū dōu hěn yǒuqù.

    Mỗi quyển sách ở đây đều rất thú vị.

  4. 他做的每个菜都很好吃。
    繁: 他做的每個菜都很好吃。 zuò de měi ge cài dōu hěn hǎochī.

    Món nào anh ấy nấu cũng rất ngon.

  5. 我们每节课都要考试。
    繁: 我們每節課都要考試。Wǒmen měi jié dōu yào kǎoshì.

    Tiết học nào chúng tôi cũng phải kiểm tra.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我每天学习汉语。
    Đúng:我每天都学习汉语。

    Trong cấu trúc này, `每` và `都` là một cặp không thể tách rời để nhấn mạnh ý 'tất cả, không trừ một ai/cái gì'.

  • Sai:每学生都来了。
    Đúng:每个学生都来了。

    Sau `每` bắt buộc phải có lượng từ. `个` là lượng từ phổ biến nhất cho người.

每…都… | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak