Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ

HSK 1

S+V+O

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từTân ngữ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc câu cơ bản nhất trong tiếng Trung là Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ, tương tự tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là trật tự từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Trung, giống hệt tiếng Việt: Chủ ngữ làm gì đó (Động từ) lên một Tân ngữ.

Hầu hết các câu đơn giản bạn gặp đều tuân theo quy tắc này. Nắm vững cấu trúc này là bước đầu tiên để nói và viết đúng ngữ pháp. Khác với các cấu trúc phức tạp hơn, trật tự S-V-O rất thẳng thắn và dễ nhớ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我爱你。
    繁: 我愛你。 ài nǐ.

    Anh yêu em.

  2. 他吃饭。
    繁: 他吃飯。 chī fàn.

    Anh ấy ăn cơm.

  3. 妈妈喝茶。
    繁: 媽媽喝茶。Māma chá.

    Mẹ uống trà.

  4. 老师看书。
    繁: 老師看書。Lǎoshī kàn shū.

    Cô giáo đọc sách.

  5. 我们学汉语。
    繁: 我們學漢語。Wǒmen xué Hànyǔ.

    Chúng tôi học tiếng Trung.

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak