HSK 2

chân

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữTính từ / Động từ tâm lý

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 真 dùng để nhấn mạnh mức độ, thể hiện sự cảm thán, tương đương với 'thật là', 'quá'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng (chân) để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán hoặc nhấn mạnh một cách chân thành về một tính chất nào đó. Nó mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn .

có thể chỉ là một lời nhận xét khách quan (ví dụ: 他很高 - Anh ấy cao), trong khi luôn đi kèm cảm xúc (ví dụ: 你真高啊! - Cậu cao thật đấy!). thường xuất hiện trong câu cảm thán và trong văn nói.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 今天天气真好!
    繁: 今天天氣真好!Jīntiān tiānqì zhēn hǎo!

    Thời tiết hôm nay đẹp thật!

  2. 你做的饭真好吃!
    繁: 你做的飯真好吃! zuò de fàn zhēn hǎochī!

    Cơm bạn nấu ngon thật!

  3. 这个孩子真可爱。
    繁: 這個孩子真可愛。Zhège háizi zhēn kě'ài.

    Đứa bé này đáng yêu quá.

  4. 他真聪明!
    繁: 他真聰明! zhēn cōngming!

    Cậu ấy thông minh thật!

  5. 你的中文真不错。
    繁: 你的中文真不錯。 de Zhōngwén zhēn búcuò.

    Tiếng Trung của bạn tốt thật đấy.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我真忙。
    Đúng:我很忙。

    真 dùng để cảm thán. Nếu chỉ đơn thuần kể lại sự thật một cách khách quan, dùng 很 sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:他真一个好人。
    Đúng:他真是一个好人。

    真 là phó từ, không thể trực tiếp đi với lượng từ. Cần có động từ 是 ở giữa.

真 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak