真
HSK 2chân
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ真Tính từ / Động từ tâm lý
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 真 dùng để nhấn mạnh mức độ, thể hiện sự cảm thán, tương đương với 'thật là', 'quá'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 真 (chân) để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán hoặc nhấn mạnh một cách chân thành về một tính chất nào đó. Nó mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn 很.
很 có thể chỉ là một lời nhận xét khách quan (ví dụ: 他很高 - Anh ấy cao), trong khi 真 luôn đi kèm cảm xúc (ví dụ: 你真高啊! - Cậu cao thật đấy!). 真 thường xuất hiện trong câu cảm thán và trong văn nói.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 今天天气真好!繁: 今天天氣真好!Jīntiān tiānqì zhēn hǎo!
Thời tiết hôm nay đẹp thật!
- 你做的饭真好吃!繁: 你做的飯真好吃!Nǐ zuò de fàn zhēn hǎochī!
Cơm bạn nấu ngon thật!
- 这个孩子真可爱。繁: 這個孩子真可愛。Zhège háizi zhēn kě'ài.
Đứa bé này đáng yêu quá.
- 他真聪明!繁: 他真聰明!Tā zhēn cōngming!
Cậu ấy thông minh thật!
- 你的中文真不错。繁: 你的中文真不錯。Nǐ de Zhōngwén zhēn búcuò.
Tiếng Trung của bạn tốt thật đấy.
Lỗi thường gặp
- Sai:我真忙。Đúng:我很忙。
真 dùng để cảm thán. Nếu chỉ đơn thuần kể lại sự thật một cách khách quan, dùng 很 sẽ tự nhiên hơn.
- Sai:他真一个好人。Đúng:他真是一个好人。
真 là phó từ, không thể trực tiếp đi với lượng từ. Cần có động từ 是 ở giữa.