通过

HSK 4

thông quá

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ通过Phương tiện/Cách thức/Người trung gianĐộng từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Giới từ 通过 dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc người trung gian để đạt được một mục đích nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Giới từ 通过 (tōngguò) có nghĩa là "thông qua", "bằng cách", "nhờ vào". Nó được dùng để giới thiệu phương tiện, kênh hoặc người trung gian giúp thực hiện một hành động.

Phần đứng sau 通过 chính là "công cụ" hoặc "con đường" dẫn đến kết quả ở vế sau. Ví dụ: 通过努力 (thông qua nỗ lực), 通过朋友介绍 (thông qua bạn bè giới thiệu), 通过网络 (thông qua mạng Internet).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他通过努力学习考上了大学。
    繁: 他通過努力學習考上了大學。 tōngguò nǔlì xuéxí kǎo shàng le dàxué.

    Anh ấy đã đỗ đại học nhờ vào việc học hành chăm chỉ.

  2. 我通过面试找到了工作。
    繁: 我通過面試找到了工作。 tōngguò miànshì zhǎodào le gōngzuò.

    Tôi đã tìm được việc làm thông qua phỏng vấn.

  3. 我们可以通过网络学习汉语。
    繁: 我們可以通過網絡學習漢語。Wǒmen kěyǐ tōngguò wǎngluò xuéxí Hànyǔ.

    Chúng ta có thể học tiếng Trung qua mạng Internet.

  4. 我通过朋友认识了他。
    繁: 我通過朋友認識了他。 tōngguò péngyou rènshi le tā.

    Tôi quen anh ấy là nhờ bạn bè giới thiệu.

  5. 请通过邮件把文件发给我。
    繁: 請通過郵件把文件發給我。Qǐng tōngguò yóujiàn wénjiàn gěi wǒ.

    Vui lòng gửi tài liệu cho tôi qua email.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我用努力学习考上了大学。
    Đúng:我通过努力学习考上了大学。

    用 thường chỉ công cụ cụ thể (bút, máy tính). Với phương pháp, cách thức trừu tượng như "nỗ lực", dùng 通过 sẽ tự nhiên hơn.

  • Sai:我认识他是通过朋友。
    Đúng:我是通过朋友认识他的。

    Cụm "通过 + phương tiện" thường đứng trước động từ chính để chỉ cách thức hành động được thực hiện.

通过 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak