经过

HSK 5

kinh quá

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

经过Quá trình/Sự việc,Mệnh đề kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

经过 dùng để chỉ một kết quả đạt được sau một quá trình hoặc sự việc nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

经过 có hai cách dùng chính:

  1. Là động từ, nghĩa là đi qua, ngang qua một nơi nào đó. Ví dụ: 我每天都经过这个公园 (Tôi ngày nào cũng đi qua công viên này).
  2. Là giới từ, nghĩa là thông qua, sau khi trải qua một quá trình, sự việc, hoặc nỗ lực nào đó. Đây là cách dùng phổ biến trong ngữ pháp, dùng để nối một quá trình với kết quả của nó. Nó nhấn mạnh rằng kết quả có được là nhờ vào quá trình đó.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 经过努力,他成功了。
    繁: 經過努力,他成功了。Jīngguò nǔlì, chénggōng le.

    Sau bao nỗ lực, anh ấy đã thành công.

  2. 经过讨论,我们决定了。
    繁: 經過討論,我們決定了。Jīngguò tǎolùn, wǒmen juédìng le.

    Sau khi thảo luận, chúng tôi đã quyết định rồi.

  3. 经过治疗,他的病好了。
    繁: 經過治療,他的病好了。Jīngguò zhìliáo, de bìng hǎo le.

    Sau quá trình điều trị, bệnh của anh ấy đã khỏi.

  4. 我每天上学都经过公园。
    繁: 我每天上學都經過公園。 měitiān shàngxué dōu jīngguò gōngyuán.

    Mỗi ngày đi học tôi đều đi ngang qua công viên.

  5. 经过这次失败,我学到了很多。
    繁: 經過這次失敗,我學到了很多。Jīngguò zhè shībài, xué dào le hěn duō.

    Qua lần thất bại này, tôi đã học được rất nhiều điều.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我经过努力。
    Đúng:经过努力,我考上了大学。

    经过 thường giới thiệu một quá trình để dẫn đến một kết quả. Câu cần có mệnh đề kết quả phía sau.

  • Sai:经过昨天,我没去上课。
    Đúng:昨天我没去上课。

    经过 cần một quá trình hoặc sự việc, không dùng với từ chỉ thời gian đơn thuần như 昨天.

经过 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak