Động từ + 过

HSK 2

quá

  • Thể (đang/rồi)

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Trợ từ 过 đặt sau động từ để diễn tả một hành động đã từng xảy ra hoặc một trải nghiệm trong quá khứ.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng (guo) ngay sau động từ để nói về một việc đã từng làm hoặc một trải nghiệm trong quá khứ. Nó không nhấn mạnh hành động đã hoàn tất (như ), mà nhấn mạnh rằng việc đó đã xảy ra ít nhất một lần.

  • Khẳng định: 我去过北京 (Tôi đã từng đến Bắc Kinh).
  • Phủ định: Dùng 没(有) đứng trước động từ: 我没去过北京 (Tôi chưa từng đến Bắc Kinh).
  • Nghi vấn: Thêm cuối câu hoặc dùng cấu trúc V + 过 + ... + 没有?.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我去过中国。
    繁: 我去過中國。 guo Zhōngguó.

    Tôi đã từng đến Trung Quốc.

  2. 你吃过北京烤鸭吗?
    繁: 你吃過北京烤鴨嗎? chī guo Běijīng kǎoyā ma?

    Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?

  3. 他以前学过汉语。
    繁: 他以前學過漢語。 yǐqián xué guo Hànyǔ.

    Anh ấy trước đây đã từng học tiếng Hán.

  4. 我没看过这本书。
    繁: 我沒看過這本書。 méi kàn guo zhè běn shū.

    Tôi chưa từng đọc quyển sách này.

  5. 我们见过面没有?
    繁: 我們見過面沒有?Wǒmen jiàn guo miàn méiyǒu?

    Chúng ta đã từng gặp nhau chưa nhỉ?

Lỗi thường gặp

  • Sai:我昨天看过了那个电影。
    Đúng:我昨天看了那个电影。

    Khi có mốc thời gian cụ thể (昨天), thường dùng 了 để chỉ hành động đã xong, không dùng 过 để chỉ trải nghiệm.

  • Sai:我不去过上海。
    Đúng:我没去过上海。

    Để phủ định cho trải nghiệm trong quá khứ với 过, phải dùng phó từ 没 hoặc 没有, không dùng 不.

Động từ + 过 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak