Động từ + 着
HSK 2trước
- Thể (đang/rồi)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Trợ từ 着 đặt sau động từ để diễn tả hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái đang tồn tại.
Giải thích (解释 jiěshì)
Trợ từ 着 (zhe) đặt ngay sau động từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, đang được duy trì. Nó giống như "đang" trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào trạng thái hơn là hành động.
着 thường được dùng để mô tả bối cảnh hoặc cách thức một hành động khác diễn ra. Ví dụ, 他笑着说 (Anh ấy vừa cười vừa nói), hành động chính là "nói", còn "cười" là trạng thái đi kèm. Nó cũng dùng cho các trạng thái tồn tại lâu dài như cửa đang mở, đèn đang bật.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 门开着呢。繁: 門開著呢。Mén kāi zhe ne.
Cửa đang mở đó.
- 她穿着一件红色的衣服。繁: 她穿著一件紅色的衣服。Tā chuān zhe yí jiàn hóngsè de yīfu.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.
- 他手里拿着一本书。繁: 他手裡拿著一本書。Tā shǒu lǐ ná zhe yì běn shū.
Anh ấy đang cầm một quyển sách trên tay.
- 我听着音乐写作业。繁: 我聽著音樂寫作業。Wǒ tīng zhe yīnyuè xiě zuòyè.
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
- 墙上挂着一幅画。繁: 牆上掛著一幅畫。Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường đang treo một bức tranh.
Lỗi thường gặp
- Sai:门不开着。Đúng:门没开着。
Dạng phủ định của `着` là `没(有) + Động từ + 着`, không dùng `不`.
- Sai:他到家着。Đúng:他到家了。
`着` dùng cho trạng thái kéo dài. Động từ như `到` (đến) chỉ một khoảnh khắc, không thể duy trì trạng thái. Dùng `了` để chỉ việc đã xảy ra.