了 (hoàn thành)
HSK 1liễu
- Thể (đang/rồi)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữĐộng từ了(Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Trợ từ 了 đặt sau động từ để báo hiệu hành động đã hoàn tất.
Giải thích (解释 jiěshì)
了 là trợ từ thể hoàn thành — dùng khi muốn nói một việc đã xảy ra xong. Đặt ngay SAU động từ.
Lưu ý: 了 không phải thì quá khứ. Câu "昨天我去公园" (hôm qua tôi đi công viên) cũng đúng mà không cần 了 — vì hôm qua tự nó đã rõ là quá khứ. 了 nhấn vào việc xong, không phải vào thời gian.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我吃了早饭。繁: 我吃了早飯。Wǒ chī le zǎofàn.
Tôi ăn sáng rồi.
- 他买了一本书。繁: 他買了一本書。Tā mǎi le yì běn shū.
Anh ấy đã mua một quyển sách.
- 妈妈做了饭。繁: 媽媽做了飯。Māma zuò le fàn.
Mẹ nấu cơm rồi.
- 我喝了两杯咖啡。繁: 我喝了兩杯咖啡。Wǒ hē le liǎng bēi kāfēi.
Tôi đã uống hai cốc cà phê.
- 老师走了。繁: 老師走了。Lǎoshī zǒu le.
Cô giáo đi rồi.