Động từ + 着 (chỉ trạng thái tồn tại)

HSK 3

trước

  • Vị trí

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Nơi chốnĐộng từTân ngữ (sự vật/người)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng 着 sau động từ để miêu tả trạng thái tồn tại của một vật ở một nơi nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc này dùng để miêu tả một trạng thái tĩnh, đang tồn tại, thường là kết quả của một hành động nào đó. Nó không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là trạng thái của sự vật ở một địa điểm cụ thể. Chủ ngữ của câu thường là một danh từ chỉ nơi chốn. Hãy nghĩ về nó như một bức ảnh chụp lại cảnh vật: cửa đang trong trạng thái mở, sách đang trong trạng thái được đặt trên bàn.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 门上贴着一个福字。
    繁: 門上貼著一個福字。Mén shàng tiē zhe ge zì.

    Trên cửa đang dán một chữ Phúc.

  2. 桌子上放着一本书。
    繁: 桌子上放著一本書。Zhuōzi shàng fàng zhe běn shū.

    Trên bàn có đặt một quyển sách.

  3. 墙上挂着一张地图。
    繁: 牆上掛著一張地圖。Qiáng shàng guà zhe zhāng dìtú.

    Trên tường đang treo một tấm bản đồ.

  4. 他穿着一件黑色的衣服。
    繁: 他穿著一件黑色的衣服。 chuān zhe jiàn hēisè de yīfu.

    Anh ấy đang mặc một bộ đồ màu đen.

  5. 床上躺着一个人。
    繁: 床上躺著一個人。Chuáng shàng tǎng zhe ge rén.

    Trên giường có một người đang nằm.

Lỗi thường gặp

  • Sai:一本书放着在桌子上。
    Đúng:桌子上放着一本书。

    Trong cấu trúc này, nơi chốn (桌子上) phải đứng đầu câu làm chủ ngữ, không phải đứng sau động từ.

  • Sai:门是开着。
    Đúng:门开着呢。

    Không cần dùng 是. Động từ + 着 đã đủ để miêu tả trạng thái rồi. Có thể thêm 呢 ở cuối câu để nhấn mạnh.

Động từ + 着 (chỉ trạng thái tồn tại) | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak