在 (vị trí)
HSK 1tại
- Vị trí
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ在Nơi chốn(Động từ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Giới từ 在 dùng để chỉ vị trí của người hoặc vật, có nghĩa là 'ở', 'tại'.
Giải thích (解释 jiěshì)
在 (zài) là giới từ chỉ vị trí, nghĩa là "ở" hoặc "tại". Điểm khác biệt lớn nhất với tiếng Việt là cụm từ chỉ nơi chốn 在 + địa điểm luôn phải đứng trước động từ.
Khi chỉ sự tồn tại đơn thuần (không có động từ hành động), câu sẽ có dạng Chủ ngữ + 在 + Nơi chốn. Ví dụ: 我在家 (Tôi ở nhà).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我在家。Wǒ zài jiā.
Tôi ở nhà.
- 他在银行工作。繁: 他在銀行工作。Tā zài yínháng gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở ngân hàng.
- 妈妈在厨房做饭。繁: 媽媽在廚房做飯。Māma zài chúfáng zuòfàn.
Mẹ nấu cơm trong bếp.
- 我的书在桌子上。繁: 我的書在桌子上。Wǒ de shū zài zhuōzi shàng.
Sách của tôi ở trên bàn.
- 你在哪儿学习?繁: 你在哪兒學習?Nǐ zài nǎr xuéxí?
Bạn học ở đâu?