之所以…是因为…
HSK 5chi sở dĩ…thị nhân vi…
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 之所以…是因为… dùng để nhấn mạnh nguyên nhân của một kết quả đã biết, tương đương "sở dĩ... là vì...".
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân bằng cách đảo ngược trật tự thông thường. Thay vì nói "vì A nên B", bạn sẽ nói "sở dĩ có B là vì có A".
之所以 (zhī suǒyǐ) đứng trước để nêu ra kết quả hoặc hiện tượng. Sau đó, 是因为 (shì yīnwèi) sẽ giới thiệu nguyên nhân sâu xa, lý giải cho kết quả đó. Cấu trúc này giúp câu văn có sức thuyết phục và nhấn mạnh hơn vào lý do.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他之所以中文学得好,是因为他很努力。繁: 他之所以中文學得好,是因為他很努力。Tā zhīsuǒyǐ Zhōngwén xué de hǎo, shì yīnwèi tā hěn nǔlì.
Sở dĩ anh ấy học tiếng Trung giỏi là vì anh ấy rất chăm chỉ.
- 我之所以迟到,是因为路上堵车了。繁: 我之所以遲到,是因為路上堵車了。Wǒ zhīsuǒyǐ chídào, shì yīnwèi lùshang dǔchē le.
Sở dĩ tôi đến muộn là vì trên đường bị kẹt xe.
- 她之所以不高兴,是因为考试没考好。繁: 她之所以不高興,是因為考試沒考好。Tā zhīsuǒyǐ bù gāoxìng, shì yīnwèi kǎoshì méi kǎo hǎo.
Sở dĩ cô ấy không vui là vì thi không tốt.
- 我们之所以选择这家餐厅,是因为菜很好吃。繁: 我們之所以選擇這家餐廳,是因為菜很好吃。Wǒmen zhīsuǒyǐ xuǎnzé zhè jiā cāntīng, shì yīnwèi cài hěn hǎochī.
Sở dĩ chúng tôi chọn nhà hàng này là vì món ăn rất ngon.
- 他之所以身体健康,是因为他每天都运动。繁: 他之所以身體健康,是因為他每天都運動。Tā zhīsuǒyǐ shēntǐ jiànkāng, shì yīnwèi tā měitiān dōu yùndòng.
Sở dĩ anh ấy khỏe mạnh là vì ngày nào anh ấy cũng vận động.
Lỗi thường gặp
- Sai:之所以他很努力,是因为他中文学得好。Đúng:他之所以中文学得好,是因为他很努力。
Trật tự bị ngược. `之所以` đi với kết quả (học giỏi), còn `是因为` đi với nguyên nhân (chăm chỉ).
- Sai:他之所以中文学得好,所以他很努力。Đúng:他之所以中文学得好,是因为他很努力。
Đây là một cặp cấu trúc cố định. Vế sau phải dùng `是因为` để giải thích lý do, không thể thay bằng `所以`.