…也好…也罢

HSK 6

dã hảo…dã bãi

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

A 也好, B 也罢, (Chủ ngữ)都/也Kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc …也好…也罢 dùng để liệt kê các khả năng, nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng không thay đổi dù lựa chọn là gì.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc A 也好, B 也罢 dùng để liệt kê hai hoặc nhiều khả năng (A, B), và nhấn mạnh rằng dù chọn cái nào đi nữa thì kết quả cuối cùng vẫn không đổi. Nó thể hiện thái độ không quan tâm, chấp nhận, hoặc quyết tâm của người nói.

Mệnh đề chính thường đi kèm với các phó từ như , hoặc 反正 để khẳng định kết quả không bị ảnh hưởng bởi các lựa chọn đã nêu.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你去也好,不去也罢,反正我都要去。
    繁: 你去也好,不去也罷,反正我都要去。 hǎo, bà, fǎnzhèng dōu yào qù.

    Cậu đi cũng được, không đi cũng chẳng sao, đằng nào tớ cũng đi.

  2. 赞成也好,反对也罢,他都接受。
    繁: 贊成也好,反對也罷,他都接受。Zànchéng hǎo, fǎnduì bà, dōu jiēshòu.

    Tán thành cũng tốt, phản đối cũng được, anh ấy đều chấp nhận hết.

  3. 下雨也好,晴天也罢,比赛照常进行。
    繁: 下雨也好,晴天也罷,比賽照常進行。Xià hǎo, qíngtiān bà, bǐsài zhàocháng jìnxíng.

    Trời mưa hay trời nắng, trận đấu vẫn diễn ra như thường lệ.

  4. 有钱也好,没钱也罢,开心最重要。
    繁: 有錢也好,沒錢也罷,開心最重要。Yǒu qián hǎo, méi qián bà, kāixīn zuì zhòngyào.

    Có tiền cũng được, không có tiền cũng chẳng sao, vui vẻ là quan trọng nhất.

  5. 你喜欢也好,不喜欢也罢,都得完成。
    繁: 你喜歡也好,不喜歡也罷,都得完成。 xǐhuān hǎo, xǐhuān bà, dōu děi wánchéng.

    Cậu thích hay không thích thì cũng đều phải hoàn thành nó.

Lỗi thường gặp

  • Sai:成功也好,失败也好,我都努力了。
    Đúng:成功也好,失败也罢,我都努力了。

    Đây là cấu trúc cố định. Vế thứ hai phải dùng `也罢` để thể hiện sự tương phản và thái độ chấp nhận, không lặp lại `也好`.

  • Sai:你说或者不说,结果都一样。
    Đúng:你说也好,不说也罢,结果都一样。

    `或者` chỉ liệt kê lựa chọn. Dùng `也好...也罢` để nhấn mạnh thái độ "dù thế nào cũng vậy", mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn.

…也好…也罢 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak