…以来
HSK 6dĩ lai
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ một mốc trong quá khứ và kéo dài liên tục cho đến hiện tại.
Giải thích (解释 jiěshì)
以来 có nghĩa là "kể từ khi... đến nay". Nó đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian và nhấn mạnh rằng trạng thái hoặc hành động ở vế sau đã diễn ra liên tục hoặc lặp lại trong suốt khoảng thời gian đó. Mốc thời gian có thể là một thời điểm cụ thể (去年以来), một sự kiện (大学毕业以来), hoặc một khoảng thời gian không xác định (长期以来).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 毕业以来,我们很少见面。繁: 畢業以來,我們很少見面。Bìyè yǐlái, wǒmen hěn shǎo jiànmiàn.
Kể từ khi tốt nghiệp, chúng tôi rất ít khi gặp nhau.
- 来越南以来,他胖了五公斤。繁: 來越南以來,他胖了五公斤。Lái Yuènán yǐlái, tā pàng le wǔ gōngjīn.
Từ khi đến Việt Nam, anh ấy đã mập lên năm ký.
- 改革开放以来,中国变化很大。繁: 改革開放以來,中國變化很大。Gǎigé kāifàng yǐlái, Zhōngguó biànhuà hěn dà.
Kể từ khi cải cách mở cửa, Trung Quốc đã thay đổi rất nhiều.
- 长期以来,他都坚持学习中文。繁: 長期以來,他都堅持學習中文。Chángqī yǐlái, tā dōu jiānchí xuéxí Zhōngwén.
Từ lâu nay, anh ấy luôn kiên trì học tiếng Trung.
- 今年以来,天气一直很热。繁: 今年以來,天氣一直很熱。Jīnnián yǐlái, tiānqì yìzhí hěn rè.
Từ đầu năm đến nay, thời tiết lúc nào cũng nóng.
Lỗi thường gặp
- Sai:他去年以来去了一次北京。Đúng:他去年去了一次北京。
以来 chỉ một khoảng thời gian kéo dài, không dùng cho hành động chỉ xảy ra một lần. Nên dùng câu bình thường để diễn tả.
- Sai:我毕业以来会找工作。Đúng:我毕业以后会找工作。
以来 chỉ dùng cho quá khứ đến hiện tại. Để nói về tương lai sau một mốc thời gian, hãy dùng 以后.