自从…以来
HSK 6tự tòng…dĩ lai
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
自从…以来 dùng để chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ một mốc trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc 自从…以来 có nghĩa là "kể từ khi… cho đến nay". 自从 mở đầu, chỉ một mốc thời gian hoặc một sự kiện cụ thể trong quá khứ. 以来 kết thúc vế chỉ thời gian đó, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề chính đã kéo dài suốt từ mốc đó đến tận bây giờ. Trong văn nói, đôi khi có thể lược bỏ 以来, nhưng dùng đầy đủ sẽ trang trọng và rõ nghĩa hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 自从毕业以来,我们没见过面。繁: 自從畢業以來,我們沒見過面。Zìcóng bìyè yǐlái, wǒmen méi jiàn guò miàn.
Kể từ khi tốt nghiệp đến nay, chúng tôi chưa gặp mặt nhau.
- 自从他来了以来,天气一直很好。繁: 自從他來了以來,天氣一直很好。Zìcóng tā lái le yǐlái, tiānqì yìzhí hěn hǎo.
Kể từ lúc anh ấy đến, thời tiết luôn rất đẹp.
- 自从去年以来,他变化很大。繁: 自從去年以來,他變化很大。Zìcóng qùnián yǐlái, tā biànhuà hěn dà.
Từ năm ngoái đến nay, anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
- 自从开始工作以来,我每天都很忙。繁: 自從開始工作以來,我每天都很忙。Zìcóng kāishǐ gōngzuò yǐlái, wǒ měitiān dōu hěn máng.
Kể từ khi bắt đầu đi làm, ngày nào tôi cũng rất bận.
- 自从搬家以来,我的心情好多了。繁: 自從搬家以來,我的心情好多了。Zìcóng bānjiā yǐlái, wǒ de xīnqíng hǎo duō le.
Từ lúc chuyển nhà đến giờ, tâm trạng của tôi đã tốt hơn nhiều.
Lỗi thường gặp
- Sai:自从明天以来,我要减肥。Đúng:从明天起,我要减肥。
自从 chỉ dùng cho mốc thời gian trong quá khứ. Với tương lai, bạn có thể dùng "从...起".
- Sai:自从他来了以来,我只吃了一顿饭。Đúng:他来了以后,我只吃了一顿饭。
Mệnh đề chính phải mô tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài, không phải một sự việc xảy ra một lần.