因此

HSK 4

nhân thử

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Nguyên nhân ,因此Kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Liên từ 因此 dùng để nối nguyên nhân và kết quả, mang nghĩa trang trọng là 'do đó', 'vì vậy'.

Giải thích (解释 jiěshì)

因此 là một liên từ (连词) dùng để chỉ kết quả, hệ quả một cách trang trọng. Nó có nghĩa là "do đó", "vì vậy", "cho nên".

So với 所以, 因此 thường được dùng trong văn viết, các bài phát biểu hoặc tình huống cần sự trang trọng, nhấn mạnh mối quan hệ logic chặt chẽ giữa nguyên nhân và kết quả. Vế câu chứa nguyên nhân thường được trình bày đầy đủ trước khi dùng 因此 để đưa ra kết luận.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 今天雨下得很大,因此比赛取消了。
    繁: 今天雨下得很大,因此比賽取消了。Jīntiān xià de hěn dà, yīncǐ bǐsài qǔxiāo le.

    Hôm nay mưa rất to, do đó trận đấu đã bị hủy.

  2. 他学习很努力,因此考上了大学。
    繁: 他學習很努力,因此考上了大學。 xuéxí hěn nǔlì, yīncǐ kǎo shàng le dàxué.

    Anh ấy học rất chăm chỉ, vì vậy đã thi đỗ đại học.

  3. 路上堵车很严重,因此我迟到了。
    繁: 路上堵車很嚴重,因此我遲到了。Lùshang dǔchē hěn yánzhòng, yīncǐ chídào le.

    Trên đường kẹt xe nghiêm trọng, do đó tôi đã đến muộn.

  4. 他最近身体不好,因此决定多运动。
    繁: 他最近身體不好,因此決定多運動。 zuìjìn shēntǐ hǎo, yīncǐ juédìng duō yùndòng.

    Dạo này sức khỏe anh ấy không tốt, vì vậy đã quyết định vận động nhiều hơn.

  5. 这个计划不完善,因此我们需要修改。
    繁: 這個計劃不完善,因此我們需要修改。Zhège jìhuà wánshàn, yīncǐ wǒmen xūyào xiūgǎi.

    Kế hoạch này chưa hoàn thiện, do đó chúng ta cần phải chỉnh sửa.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我饿了,因此想吃饭。
    Đúng:我饿了,所以想吃饭。

    `因此` mang tính trang trọng, dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự. Với câu nói thường ngày, `所以` tự nhiên hơn.

  • Sai:因为天气不好,因此我们没去。
    Đúng:天气不好,因此我们没去。

    `因此` đã bao hàm ý "vì nguyên nhân đó", nên thường không cần dùng chung `因为` trong cùng một câu phức. Tách thành hai vế rõ ràng sẽ hay hơn.

因此 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak